Barbadás vs Celta de Vigo III
Tỷ số chung cuộc: Barbadás 0-2 Celta de Vigo III tại Tercera División RFEF - Group 1, 2 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Barbadás thắng 2, hòa 2, Celta de Vigo III thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 1 · Group 1 · Vòng 13
- Sân vận động
- Estadio Os Carrís, Barbadás
- Phong độ
- WLLLL Barbadás
- LWWWL Celta de Vigo III
- 3' 0-1 José Rivera
- 14' ▲ Yago Rodríguez ▼ David Nespereira
- HT0-1
- 55' 0-2 Diego Rodríguez
- 56' ▲ Óscar Lorenzo ▼ Óscar Gil
- 56' ▲ Vicente Oliveira ▼ Javier Piay
- 61' ▲ Fernando Redondo ▼ Daniel Rivero
- 69' ▲ Gabi ▼ Osián Vázquez
- 69' ▲ Brayan ▼ Juanma Justo
- 70' ▲ Hugo Losada ▼ Alejandro Millán
- 80' ▲ Oscar Tarensi ▼ Pablo Meixús
- 80' ▲ Mario Fuente ▼ José Rivera
- FT0-2
Đội hình
- Borja Atanes
- Alvaro Villarino
- Sergio Cuña
- Marc Van de Bovenkamp
- David Nespereira▼ 14'
- Juanma Justo▼ 69'
- Toño Nespereira
- Xinzo
- Osián Vázquez▼ 69'
- Jota
- Daniel Rivero▼ 61'
Dự bị 4
- Yago Rodríguez▲ 14'
- Fernando Redondo▲ 61'
- Gabi▲ 69'
- Brayan▲ 69'
- Alex Vila
- Samu Santos
- Javier Piay▼ 56'
- Ju
- Pablo Meixús▼ 80'
- Alex González
- Diego Rodríguez
- José Rivera▼ 80'
- Alejandro Millán▼ 70'
- Óscar Gil▼ 56'
- Roi Tato
Dự bị 5
- Óscar Lorenzo▲ 56'
- Vicente Oliveira▲ 56'
- Hugo Losada▲ 70'
- Oscar Tarensi▲ 80'
- Mario Fuente▲ 80'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 49 - 19 | +30 | 73 | |
| 2 | 34 | 48 - 30 | +18 | 61 | |
| 3 | 34 | 39 - 23 | +16 | 58 | |
| 4 | 34 | 47 - 34 | +13 | 55 | |
| 5 | 34 | 43 - 35 | +8 | 50 | |
| 6 | 34 | 46 - 39 | +7 | 47 | |
| 7 | 34 | 43 - 39 | +4 | 45 | |
| 8 | 34 | 31 - 32 | -1 | 45 | |
| 9 | 34 | 33 - 34 | -1 | 44 | |
| 10 | 34 | 39 - 42 | -3 | 44 | |
| 11 | 34 | 37 - 36 | +1 | 44 | |
| 12 | 34 | 35 - 35 | 0 | 43 | |
| 13 | 34 | 32 - 34 | -2 | 43 | |
| 14 | 34 | 35 - 31 | +4 | 43 | |
| 15 | 34 | 38 - 40 | -2 | 42 | |
| 16 | 34 | 30 - 42 | -12 | 41 | |
| 17 | 34 | 27 - 65 | -38 | 26 | |
| 18 | 34 | 24 - 66 | -42 | 18 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu40
33Ghi được57
34Thủng lưới36
0.97Bàn thắng mỗi trận1.43
12Giữ sạch lưới17
10Trên 2.5 bàn14
16Hiệp hai30