Celta de Vigo III
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Arzúa

Celta de Vigo III vs Arzúa

Tỷ số chung cuộc: Celta de Vigo III 3-1 Arzúa tại Tercera División RFEF - Group 1, 26 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Celta de Vigo III thắng 2, hòa 1, Arzúa thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 1 · Group 1 · Vòng 26
Sân vận động
Campo de Fútbol Municipal de Barreiro, Vigo
Trọng tài
María Eugenia Gil
Phong độ
LWWWL Celta de Vigo III
LLLLW Arzúa
  1. 31' Fran López 1-0
  2. 45' 1-1 Lucas Antañón
  3. HT1-1
  4. 46' Javier Piay Mario Cantero
  5. 46' Brais Penela 2-1
  6. 66' Pablo Martínez Ángel Fernández
  7. 67' José Rivera Brais Penela
  8. 67' Oscar Tarensi Xián
  9. 71' Martín Rafael 3-1
  10. 75' Jorge Salgado Catú
  11. 75' Brian Castro Lucas Antañón
  12. 80' Sobrido Fran López
  13. 81' Andrés Vila Hugo Suárez
  14. 85' Tobías Reclusa David Rey
  15. FT3-1

Đội hình

Celta de Vigo III HLV: Srdjan Bajcetic
  1. Alex Vila
  2. Xián ▼ 67'
  3. Santi Prado
  4. Manuel Baltar
  5. Manu Fernández
  6. David Rey ▼ 85'
  7. Mario Cantero ▼ 46'
  8. Fer López ▼ 80'
  9. Martín Rafael
  10. Fran López ▼ 80'
  11. Brais Penela ▼ 67'

Dự bị 5

  1. Javier Piay ▲ 46'
  2. José Rivera ▲ 67'
  3. Oscar Tarensi ▲ 67'
  4. Sobrido ▲ 80'
  5. Tobías Reclusa ▲ 85'
Arzúa HLV: Alberto Mariano
  1. Chema Leobalde
  2. Catú ▼ 75'
  3. Aarón Rama
  4. Toni Vilar
  5. Márquez
  6. Ángel Fernández ▼ 66'
  7. Diego Enjamio
  8. Aldán Naval
  9. Lucas Antañón ▼ 75'
  10. Chiño Bertua
  11. Hugo Suárez ▼ 81'

Dự bị 4

  1. Pablo Martínez ▲ 66'
  2. Jorge Salgado ▲ 75'
  3. Brian Castro ▲ 75'
  4. Andrés Vila ▲ 81'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Deportivo La Coruña II
30 47 - 18 +29 61
2
Arosa
30 45 - 26 +19 58
3
Rápido Bouzas
30 39 - 24 +15 56
4
Villalbés
30 35 - 24 +11 46
5
UD Ourense
30 38 - 30 +8 45
6
Celta de Vigo III
30 51 - 37 +14 41
7
Atlético Arteixo
30 37 - 42 -5 41
8
Somozas
30 32 - 37 -5 40
9
Estradense
30 33 - 38 -5 39
10
Alondras
30 36 - 33 +3 38
11
Paiosaco
30 31 - 42 -11 37
12
Silva
30 38 - 46 -8 37
13
Viveiro
30 29 - 37 -8 37
14
Arzúa
30 28 - 48 -20 31
15
Barco
30 26 - 38 -12 31
16
Choco
30 27 - 52 -25 15
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
51Ghi được28
37Thủng lưới48
1.7Bàn thắng mỗi trận0.93
9Giữ sạch lưới7
18Trên 2.5 bàn16
29Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu