Arzúa
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Celta de Vigo III

Arzúa vs Celta de Vigo III

Tỷ số chung cuộc: Arzúa 1-0 Celta de Vigo III tại Tercera División RFEF - Group 1, 3 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Arzúa thắng 1, hòa 1, Celta de Vigo III thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 1 · Group 1 · Vòng 11
Sân vận động
Estadio Do Viso, Arzúa
Trọng tài
Bruno Méndez
Phong độ
LLLLW Arzúa
LWWWL Celta de Vigo III
  1. 3' Chiño Bertua 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' Fran López Sobrido
  4. 46' Cidre Brais Penela
  5. 59' Ángel Fernández Lucas Antañón
  6. 59' Hugo Suárez Brian Castro
  7. 63' Toni Vilar Pablo Martínez
  8. 69' Ruben Figueiras David Rey
  9. 78' Jorge Queiruga Aldán Naval
  10. 78' Márquez Mario Prol
  11. 78' José Rivera Santi Prado
  12. FT1-0

Đội hình

Arzúa HLV: Alberto Mariano
  1. Chema Leobalde
  2. Aarón Rama
  3. David Noya
  4. Andrés Vila
  5. Diego Enjamio
  6. Aldán Naval ▼ 78'
  7. Pablo Martínez ▼ 63'
  8. Lucas Antañón ▼ 59'
  9. Chiño Bertua
  10. Mario Prol ▼ 78'
  11. Brian Castro ▼ 59'

Dự bị 5

  1. Ángel Fernández ▲ 59'
  2. Hugo Suárez ▲ 59'
  3. Toni Vilar ▲ 63'
  4. Jorge Queiruga ▲ 78'
  5. Márquez ▲ 78'
Celta de Vigo III HLV: Srdjan Bajcetic
  1. César Fernández
  2. Javier Piay
  3. Santi Prado ▼ 78'
  4. Ju
  5. Manuel Baltar
  6. Manu Fernández
  7. David Rey ▼ 69'
  8. Mario Cantero
  9. Sobrido ▼ 46'
  10. Martín Rafael
  11. Brais Penela ▼ 46'

Dự bị 4

  1. Fran López ▲ 46'
  2. Cidre ▲ 46'
  3. Ruben Figueiras ▲ 69'
  4. José Rivera ▲ 78'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Deportivo La Coruña II
30 47 - 18 +29 61
2
Arosa
30 45 - 26 +19 58
3
Rápido Bouzas
30 39 - 24 +15 56
4
Villalbés
30 35 - 24 +11 46
5
UD Ourense
30 38 - 30 +8 45
6
Celta de Vigo III
30 51 - 37 +14 41
7
Atlético Arteixo
30 37 - 42 -5 41
8
Somozas
30 32 - 37 -5 40
9
Estradense
30 33 - 38 -5 39
10
Alondras
30 36 - 33 +3 38
11
Paiosaco
30 31 - 42 -11 37
12
Silva
30 38 - 46 -8 37
13
Viveiro
30 29 - 37 -8 37
14
Arzúa
30 28 - 48 -20 31
15
Barco
30 26 - 38 -12 31
16
Choco
30 27 - 52 -25 15
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
28Ghi được51
48Thủng lưới37
0.93Bàn thắng mỗi trận1.7
7Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn18
16Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu