Paiosaco
3 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Arzúa

Paiosaco vs Arzúa

Tỷ số chung cuộc: Paiosaco 3-2 Arzúa tại Tercera División RFEF - Group 1, 5 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Paiosaco thắng 3, hòa 2, Arzúa thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 1 · Group 1 · Vòng 19
Sân vận động
Campo Porta Santa, A Laracha
Trọng tài
Manuel Casanova
Phong độ
WWDLW Paiosaco
LLLLW Arzúa
  1. 5' Cristian Quintans 1-0
  2. 23' Pablo Martínez Ángel Fernández
  3. HT1-0
  4. 46' David Guitián Márquez
  5. 55' Martin López Juanma Pombo
  6. 56' 1-1 Lucas Antañón
  7. 60' 1-2 Lucas Antañón
  8. 62' Manuel Eiroa Josiño Vázquez
  9. 62' Martín Pereira Cristian Quintans
  10. 66' Raña 2-2
  11. 67' Ángel Chans Javi Sande
  12. 67' Adrián Casariego Beto Varela
  13. 77' Brian Castro Lucas Antañón
  14. 77' Mario Prol Toni Vilar
  15. 84' Jorge Salgado Chiño Bertua
  16. 89' Raña 3-2
  17. FT3-2

Đội hình

Paiosaco HLV: Diego García
  1. Mini Bugy
  2. Beto Varela ▼ 67'
  3. Bilal
  4. Pablo Rodríguez
  5. Juanma Pombo ▼ 55'
  6. Josiño Vázquez ▼ 62'
  7. Jose Moure
  8. Fernando
  9. Javi Sande ▼ 67'
  10. Cristian Quintans ▼ 62'
  11. Raña

Dự bị 5

  1. Martin López ▲ 55'
  2. Manuel Eiroa ▲ 62'
  3. Martín Pereira ▲ 62'
  4. Ángel Chans ▲ 67'
  5. Adrián Casariego ▲ 67'
Arzúa HLV: Alberto Mariano
  1. Chema Leobalde
  2. Aarón Rama
  3. Jorge Queiruga
  4. Toni Vilar ▼ 77'
  5. David Noya
  6. Márquez ▼ 46'
  7. Ángel Fernández ▼ 23'
  8. Diego Enjamio
  9. Aldán Naval
  10. Lucas Antañón ▼ 77'
  11. Chiño Bertua ▼ 84'

Dự bị 5

  1. Pablo Martínez ▲ 23'
  2. David Guitián ▲ 46'
  3. Brian Castro ▲ 77'
  4. Mario Prol ▲ 77'
  5. Jorge Salgado ▲ 84'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Deportivo La Coruña II
30 47 - 18 +29 61
2
Arosa
30 45 - 26 +19 58
3
Rápido Bouzas
30 39 - 24 +15 56
4
Villalbés
30 35 - 24 +11 46
5
UD Ourense
30 38 - 30 +8 45
6
Celta de Vigo III
30 51 - 37 +14 41
7
Atlético Arteixo
30 37 - 42 -5 41
8
Somozas
30 32 - 37 -5 40
9
Estradense
30 33 - 38 -5 39
10
Alondras
30 36 - 33 +3 38
11
Paiosaco
30 31 - 42 -11 37
12
Silva
30 38 - 46 -8 37
13
Viveiro
30 29 - 37 -8 37
14
Arzúa
30 28 - 48 -20 31
15
Barco
30 26 - 38 -12 31
16
Choco
30 27 - 52 -25 15
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
31Ghi được28
42Thủng lưới48
1.03Bàn thắng mỗi trận0.93
6Giữ sạch lưới7
14Trên 2.5 bàn16
14Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu