Arzúa vs Paiosaco
Tỷ số chung cuộc: Arzúa 1-2 Paiosaco tại Tercera División RFEF - Group 1, 2 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Arzúa thắng 3, hòa 2, Paiosaco thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 1 · Group 1 · Vòng 4
- Sân vận động
- Estadio Do Viso, Arzúa
- Trọng tài
- Adrián Estévez
- Phong độ
- LLLLW Arzúa
- WWDLW Paiosaco
- 4' 0-1 Beto Varela
- 16' ▲ Martín Pereira ▼ Cristian Quintans
- 24' 0-2 Martín Pereira
- HT0-2
- 46' ▲ Toni Vilar ▼ Lucas Antañón
- 46' ▲ Pablo Martínez ▼ Ángel Fernández
- 47' Jorge Salgado 1-2
- 50' ▲ Jose Moure ▼ Javi Sande
- 66' ▲ Aldán Naval ▼ Brian Castro
- 66' ▲ David Guitián ▼ Chiño Bertua
- 76' ▲ Andrés Vila ▼ Jorge Salgado
- 80' ▲ Adrián Casariego ▼ Bilal
- 80' ▲ Mauro Figueroa ▼ Raña
- 80' ▲ Fernando ▼ Manuel Eiroa
- FT1-2
Đội hình
- Cristofer Pallas
- Aarón Rama
- Jorge Queiruga
- Márquez
- Ángel Fernández ▼ 46'
- Diego Enjamio
- Lucas Antañón ▼ 46'
- Chiño Bertua ▼ 66'
- Jorge Salgado ▼ 76'
- Brian Castro ▼ 66'
- Hugo Suárez
Dự bị 5
- Toni Vilar ▲ 46'
- Pablo Martínez ▲ 46'
- Aldán Naval ▲ 66'
- David Guitián ▲ 66'
- Andrés Vila ▲ 76'
- Mini Bugy
- Beto Varela
- Bilal ▼ 80'
- Pablo Rodríguez
- Ángel Chans
- Manuel Eiroa ▼ 80'
- Juanma Pombo
- Martin López
- Javi Sande ▼ 50'
- Cristian Quintans ▼ 16'
- Raña ▼ 80'
Dự bị 5
- Martín Pereira ▲ 16'
- Jose Moure ▲ 50'
- Adrián Casariego ▲ 80'
- Mauro Figueroa ▲ 80'
- Fernando ▲ 80'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 47 - 18 | +29 | 61 | |
| 2 | 30 | 45 - 26 | +19 | 58 | |
| 3 | 30 | 39 - 24 | +15 | 56 | |
| 4 | 30 | 35 - 24 | +11 | 46 | |
| 5 | 30 | 38 - 30 | +8 | 45 | |
| 6 | 30 | 51 - 37 | +14 | 41 | |
| 7 | 30 | 37 - 42 | -5 | 41 | |
| 8 | 30 | 32 - 37 | -5 | 40 | |
| 9 | 30 | 33 - 38 | -5 | 39 | |
| 10 | 30 | 36 - 33 | +3 | 38 | |
| 11 | 30 | 31 - 42 | -11 | 37 | |
| 12 | 30 | 38 - 46 | -8 | 37 | |
| 13 | 30 | 29 - 37 | -8 | 37 | |
| 14 | 30 | 28 - 48 | -20 | 31 | |
| 15 | 30 | 26 - 38 | -12 | 31 | |
| 16 | 30 | 27 - 52 | -25 | 15 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu30
28Ghi được31
48Thủng lưới42
0.93Bàn thắng mỗi trận1.03
7Giữ sạch lưới6
16Trên 2.5 bàn14
16Hiệp hai14