Barco
3 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Somozas

Barco vs Somozas

Tỷ số chung cuộc: Barco 3-1 Somozas tại Tercera División RFEF - Group 1, 14 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Barco thắng 4, hòa 1, Somozas thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 1 · Group 1 · Vòng 32
Sân vận động
Campo de Fútbol Municipal de Calabagueiros, O Barco de Valdeorras
Trọng tài
Rubén Extremadura
Phong độ
LDLLW Barco
LDWDD Somozas
  1. 27' Javi Pazos 1-0
  2. 35' Andrés Calvo 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' Bruno Bellas Manu Mariña
  5. 46' Rubo Blanco Aldán Naval
  6. 58' 2-1 Rubo Blanco
  7. 61' Juanma Justo Óscar Martín
  8. 61' David Álvarez Rubén García
  9. 72' Víctor Oliver Pablo Rubio
  10. 72' Carlos Cruz Javi Pazos
  11. 75' Alberto Rey Adrián Maroñas
  12. 81' Rodri Alonso M. Morais
  13. 90'+2 David Álvarez 3-1
  14. FT3-1

Đội hình

Barco HLV: Javi Rey
  1. Aitor Arias
  2. Iago López
  3. Juan Barbeito
  4. Andrés Calvo
  5. Rubén García ▼ 61'
  6. Óscar Martín ▼ 61'
  7. Oli Fernández
  8. Pablo Rubio ▼ 72'
  9. Javi Pazos ▼ 72'
  10. Duque
  11. M. Morais ▼ 81'

Dự bị 5

  1. Juanma Justo ▲ 61'
  2. David Álvarez ▲ 61'
  3. Víctor Oliver ▲ 72'
  4. Carlos Cruz ▲ 72'
  5. Rodri Alonso ▲ 81'
Somozas HLV: Marcos Roca
  1. Embela
  2. Manu Mariña ▼ 46'
  3. Kiko González
  4. Pacheco
  5. Alex Cabarcos
  6. Adrián Maroñas ▼ 75'
  7. Manuel Núñez
  8. Aldán Naval ▼ 46'
  9. Pablo Rey
  10. Cañi
  11. Santi Gegunde

Dự bị 3

  1. Bruno Bellas ▲ 46'
  2. Rubo Blanco ▲ 46'
  3. Alberto Rey ▲ 75'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CD Lugo B
32 54 - 23 +31 68
2
Ourense CF
32 48 - 21 +27 67
3
Somozas
32 43 - 30 +13 63
4
Barco
32 50 - 37 +13 54
5
Deportivo La Coruña II
32 49 - 23 +26 53
6
Rápido Bouzas
32 39 - 26 +13 51
7
Villalbés
32 43 - 24 +19 50
8
Estradense
32 36 - 40 -4 44
9
Alondras
32 30 - 29 +1 40
10
Silva
32 34 - 41 -7 39
11
Arzúa
32 29 - 35 -6 38
12
Viveiro
32 32 - 42 -10 36
13
Choco
32 32 - 43 -11 35
14
Noia
32 30 - 49 -19 29
15
Juvenil Ponteareas
32 25 - 43 -18 28
16
Atlético Arnoia
32 25 - 54 -29 22
17
Sofán
32 29 - 68 -39 17
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu32
52Ghi được43
42Thủng lưới30
1.49Bàn thắng mỗi trận1.34
10Giữ sạch lưới16
20Trên 2.5 bàn12
24Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu