Somozas
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Barco

Somozas vs Barco

Tỷ số chung cuộc: Somozas 0-2 Barco tại Tercera División RFEF - Group 1, 8 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Somozas thắng 3, hòa 1, Barco thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 1 · Group 1 · Vòng 15
Sân vận động
Estadio Alcalde Manuel Candocia, As Somozas
Trọng tài
Elena Casal
Phong độ
LDWDD Somozas
LDLLW Barco
  1. HT0-0
  2. 56' Óscar Martín M. Morais
  3. 59' Cañi Alex Cabarcos
  4. 69' Ivi Vales Javi Pazos
  5. 69' Rubén García Juanma Justo
  6. 70' 0-1 Andrés Calvo
  7. 72' Luis Díaz Kiko González
  8. 72' Rodri Alonso David Álvarez
  9. 85' Aldán Naval Manuel Núñez
  10. 85' Álex Del Río Marcos Álvarez
  11. 89' 0-2 Duque
  12. FT0-2

Đội hình

Somozas HLV: Marcos Roca
  1. Embela
  2. Kiko González ▼ 72'
  3. Asier Santalla
  4. Pacheco
  5. Alberto Rey
  6. Alex Cabarcos ▼ 59'
  7. Adrián Maroñas
  8. Manuel Núñez ▼ 85'
  9. Marcos Álvarez ▼ 85'
  10. Pablo Rey
  11. Santi Gegunde

Dự bị 4

  1. Cañi ▲ 59'
  2. Luis Díaz ▲ 72'
  3. Aldán Naval ▲ 85'
  4. Álex Del Río ▲ 85'
Barco HLV: Javi Rey
  1. Aitor Arias
  2. Iago López
  3. Andrés Calvo
  4. Oli Fernández
  5. Pablo Rubio
  6. Juanma Justo ▼ 69'
  7. Javi Pazos ▼ 69'
  8. David Álvarez ▼ 72'
  9. Duque
  10. M. Morais ▼ 56'
  11. Víctor Oliver

Dự bị 4

  1. Óscar Martín ▲ 56'
  2. Ivi Vales ▲ 69'
  3. Rubén García ▲ 69'
  4. Rodri Alonso ▲ 72'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CD Lugo B
32 54 - 23 +31 68
2
Ourense CF
32 48 - 21 +27 67
3
Somozas
32 43 - 30 +13 63
4
Barco
32 50 - 37 +13 54
5
Deportivo La Coruña II
32 49 - 23 +26 53
6
Rápido Bouzas
32 39 - 26 +13 51
7
Villalbés
32 43 - 24 +19 50
8
Estradense
32 36 - 40 -4 44
9
Alondras
32 30 - 29 +1 40
10
Silva
32 34 - 41 -7 39
11
Arzúa
32 29 - 35 -6 38
12
Viveiro
32 32 - 42 -10 36
13
Choco
32 32 - 43 -11 35
14
Noia
32 30 - 49 -19 29
15
Juvenil Ponteareas
32 25 - 43 -18 28
16
Atlético Arnoia
32 25 - 54 -29 22
17
Sofán
32 29 - 68 -39 17
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu35
43Ghi được52
30Thủng lưới42
1.34Bàn thắng mỗi trận1.49
16Giữ sạch lưới10
12Trên 2.5 bàn20
26Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu