R.C.D. Mallorca vs AD Ceuta FC
Tỷ số chung cuộc: R.C.D. Mallorca 3-0 AD Ceuta FC tại Segunda División, 30 tháng 8, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 3
- Sân vận động
- Estadi Mallorca Son Moix, Palma de Mallorca
- Phong độ
- DWLWD R.C.D. Mallorca
- WLLLL AD Ceuta FC
- 8' ▲ A. Petxa ▼ Anuar
- 18' Alejandro Meléndez
- 20' A. Sala 1-0
- HT1-0
- 50' A. Fuentes · Z. Luvumbo 2-0
- 55' ▲ A. Roca ▼ J. Cerda
- 64' ▲ A. Sanchez ▼ M. Morlanes
- 64' ▲ A. Buksa ▼ A. Fuentes
- 64' ▲ A. Liso ▼ Z. Luvumbo
- 67' Alex Sala
- 72' ▲ A. Osoro ▼ J. Escobar
- 72' ▲ A. Betancourt ▼ C. Teguia
- 74' Antoniu Roca
- 78' Adrián Lapeña
- 84' ▲ A. Soumahoro ▼ T. Lato
- 87' Yann Bodiger
- 88' ▲ Matos Jose ▼ A. Camacho
- 88' ▲ A. R. Gonzalez ▼ Y. Bodiger
- 89' A. Buksa · A. Sala 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 1A. Tenas 6.9
- 34M. Calatayud 7.0
- 24M. Valjent 7.7
- 21A. Raillo 7.2
- 3T. Lato ▼ 84' 7.9
- 7A. Sala ⚽ ⇢ 8.9
- 8M. Morlanes ▼ 64' 7.2
- 11Z. Luvumbo ⇢ ▼ 64' 7.3
- 20P. Torre 6.9
- 19J. Cerda ▼ 55' 6.9
- 18A. Fuentes ⚽ ▼ 64' 7.3
Dự bị 12
- 25Pichu Cuellar
- 13L. Bergstrom
- 22A. Soumahoro ▲ 84' 6.9
- 4D. Lopez
- 29L. Orejuela
- 10S. Darder
- 6A. Sanchez ▲ 64' 6.7
- 39J. Garcia
- 16A. Buksa ⚽ ▲ 64' 7.3
- 23A. Roca ▲ 55' 6.7
- 36A. Pena
- 33A. Liso ▲ 64' 7.0
- 13G. Vallejo 6.2
- 7A. Camacho ▼ 88' 6.2
- 23Anuar ▼ 8' 6.7
- 6C. Hernandez 6.2
- 5A. Lapena 5.3
- 16C. Redruello Nimo 5.9
- 14Y. Bodiger ▼ 88' 6.3
- 20A. Melendez 6.2
- 8K. Zalazar 6.3
- 11C. Teguia ▼ 72' 6.5
- 9J. Escobar ▼ 72' 6.3
Dự bị 9
- 1P. Lopez
- 18A. Petxa ▲ 8' 5.3
- 4A. Caparros
- 3Matos Jose ▲ 88'
- 34D. Mas
- 32A. Osoro ▲ 72' 6.5
- 17M. Mensah
- 26A. Betancourt ▲ 72' 6.7
- 31A. R. Gonzalez ▲ 88'
Thống kê
02⚑3
⚑330
53%Kiểm soát bóng47%
13Dứt điểm5
4Trúng đích0
6Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
3Phạt góc3
2Việt vị1
11Phạm lỗi14
2Thẻ vàng3
1Cứu thua1
480Chuyền bóng431
435Chuyền chính xác368
91%Chính xác chuyền85%
2.47Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.27
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 5 - 1 | +4 | 10 | |
| 2 | 4 | 6 - 3 | +3 | 9 | |
| 3 | 4 | 4 - 2 | +2 | 8 | |
| 4 | 4 | 3 - 1 | +2 | 8 | |
| 5 | 4 | 9 - 5 | +4 | 7 | |
| 6 | 4 | 7 - 4 | +3 | 7 | |
| 7 | 4 | 5 - 2 | +3 | 7 | |
| 8 | 4 | 5 - 3 | +2 | 7 | |
| 9 | 4 | 5 - 4 | +1 | 7 | |
| 10 | 4 | 6 - 6 | 0 | 7 | |
| 11 | 4 | 2 - 2 | 0 | 7 | |
| 12 | 4 | 6 - 4 | +2 | 6 | |
| 13 | 4 | 5 - 5 | 0 | 5 | |
| 14 | 4 | 5 - 5 | 0 | 5 | |
| 15 | 4 | 1 - 1 | 0 | 5 | |
| 16 | 4 | 2 - 4 | -2 | 4 | |
| 17 | 4 | 7 - 7 | 0 | 3 | |
| 18 | 4 | 5 - 6 | -1 | 3 | |
| 19 | 4 | 7 - 10 | -3 | 3 | |
| 20 | 4 | 2 - 6 | -4 | 2 | |
| 21 | 4 | 2 - 7 | -5 | 0 | |
| 22 | 4 | 1 - 12 | -11 | 0 |
LaLiga LaLiga2 (Promotion - Play Offs: Semi-finals) Xuống hạng
So sánh
8Trận đấu8
16Ghi được7
5Thủng lưới17
2Bàn thắng mỗi trận0.88
5Giữ sạch lưới0
4Trên 2.5 bàn5
9Hiệp hai3