AD Ceuta FC
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Albacete

AD Ceuta FC vs Albacete

Tỷ số chung cuộc: AD Ceuta FC 1-0 Albacete tại Segunda División, 30 tháng 5, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · Vòng 42
Sân vận động
Estadio Municipal Alfonso Murube, Ceuta
Phong độ
WLLLL AD Ceuta FC
DLLLL Albacete
  1. 17' M. Fernandez Sanchez · A. Bassinga 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' Youness Lachhab
  4. 50' Marcos Fernández
  5. 55' Anuar
  6. 70' M. Fernandez J. Moreno
  7. 70' A. Rubio J. Villar
  8. 70' F. Garcia A. Pacheco
  9. 75' S. Sanchez Jamelli
  10. 75' A. Betancourt K. Kone
  11. 81' Lorenzo Pepe
  12. 83' C. Hernandez A. Bassinga
  13. 90'+1 Josema Youness
  14. 90'+1 A. Rueda Anuar
  15. 90'+2 J. Vallejo A. Melendez
  16. FT1-0

Đội hình

AD Ceuta FC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Jose Romero
  1. 1P. Lopez 8.7
  2. 7A. Ahmed 7.3
  3. 4A. Caparros 7.7
  4. 14Y. Bodiger 7.2
  5. 23Anuar ▼ 90' 7.2
  6. 19Jamelli ▼ 75' 6.6
  7. 5Youness ▼ 90' 7.7
  8. 12M. Illescas 7.7
  9. 26A. Bassinga ▼ 83' 6.9
  10. 9M. Fernandez Sanchez 7.7
  11. 22K. Kone ▼ 75' 7.0

Dự bị 10

  1. 13G. Vallejo
  2. 28Peri
  3. 6C. Hernandez ▲ 83' 6.3
  4. 2M. Sanchez
  5. 30Josema ▲ 90'
  6. 25S. Sanchez ▲ 75' 6.9
  7. 11I. Schor
  8. 24Y. Cantero
  9. 34A. Betancourt ▲ 75' 6.7
  10. 37A. Rueda ▲ 90'
Albacete Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Alberto Gonzalez
  1. 1D. Marino 7.6
  2. 5J. Moreno ▼ 70' 7.3
  3. 23Pepe ▼ 81' 7.0
  4. 22L. Lopez 6.7
  5. 21C. Neva 7.2
  6. 3Jogo 6.9
  7. 18J. Villar ▼ 70' 6.3
  8. 17A. Melendez ▼ 90' 7.3
  9. 6A. Pacheco ▼ 70' 6.6
  10. 20S. Obeng 6.6
  11. 10J. Betancor 5.9

Dự bị 7

  1. 36A. Cantero
  2. 2Lorenzo ▲ 81' 6.3
  3. 24J. Vallejo ▲ 90'
  4. 15F. Gamez
  5. 8M. Fernandez ▲ 70' 6.6
  6. 19A. Rubio ▲ 70' 6.6
  7. 39F. Garcia ▲ 70' 6.7

Thống kê

026
400
61%Kiểm soát bóng39%
8Dứt điểm11
4Trúng đích4
3Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn2
6Phạt góc4
4Việt vị0
14Phạm lỗi12
2Thẻ vàng0
3Cứu thua3
501Chuyền bóng316
450Chuyền chính xác253
90%Chính xác chuyền80%
1.19Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.05

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Racing de Santander
42 90 - 61 +29 82
2
Deportivo La Coruna
42 65 - 44 +21 77
3
UD Almería
42 81 - 63 +18 74
4
Málaga CF
42 75 - 52 +23 73
5
UD Las Palmas
42 57 - 40 +17 73
6
CD Castellón
42 70 - 51 +19 72
7
Burgos CF
42 48 - 33 +15 72
8
SD Eibar
42 52 - 40 +12 67
9
Sporting de Gijón
42 60 - 54 +6 61
10
Córdoba CF
42 57 - 61 -4 61
11
AD Ceuta FC
42 51 - 63 -12 61
12
Albacete
42 56 - 55 +1 59
13
FC Andorra
42 62 - 54 +8 58
14
Granada CF
42 50 - 56 -6 48
15
Real Sociedad II
42 52 - 61 -9 47
16
CD Leganés
42 43 - 51 -8 46
17
Real Valladolid
42 44 - 57 -13 46
18
Cádiz CF
42 41 - 61 -20 43
19
CD Mirandés
42 47 - 69 -22 40
20
SD Huesca
42 41 - 63 -22 38
21
Cultural Leonesa
42 39 - 68 -29 37
22
Zaragoza
42 35 - 59 -24 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu47
57Ghi được69
63Thủng lưới57
1.3Bàn thắng mỗi trận1.47
14Giữ sạch lưới17
25Trên 2.5 bàn24
26Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu