Albacete
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
AD Ceuta FC

Albacete vs AD Ceuta FC

Tỷ số chung cuộc: Albacete 0-0 AD Ceuta FC tại Segunda División, 12 tháng 10, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · Vòng 9
Sân vận động
Estadio Carlos Belmonte, Albacete
Phong độ
DLLLL Albacete
WLLLL AD Ceuta FC
  1. HT0-0
  2. 54' Youness Lachhab
  3. 66' Rubén Díez
  4. 66' Y. Bodiger K. Zalazar
  5. 66' S. Sanchez K. Kone
  6. 72' A. Pacheco J. Lazo
  7. 72' J. Betancor D. Escriche
  8. 78' A. Bassinga A. Ahmed
  9. 78' K. de la Fuente Youness
  10. 86' Jefté Betancor
  11. 88' Konrad de la Fuente
  12. 88' J. Villar A. Melendez
  13. 89' Aboubacar Bassinga
  14. 89' J. Gomez C. Neva
  15. 90'+2 J. Moreno F. Gamez
  16. FT0-0

Đội hình

Albacete Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Alberto González Fernández
  1. 13R. Lizoain 7.3
  2. 15F. Gamez ▼ 90' 7.0
  3. 23Pepe 7.0
  4. 24J. Vallejo 6.9
  5. 21C. Neva ▼ 89' 6.9
  6. 16J. Lazo ▼ 72' 7.0
  7. 8R. Rodriguez 7.2
  8. 17A. Melendez ▼ 88' 7.7
  9. 22J. Morcillo 7.5
  10. 19D. Escriche ▼ 72' 6.3
  11. 4Agus Medina 6.6

Dự bị 8

  1. 1D. Marino
  2. 2Lorenzo
  3. 14H. J. Garcia
  4. 3J. Gomez ▲ 89'
  5. 5J. Moreno ▲ 90'
  6. 6A. Pacheco ▲ 72' 6.3
  7. 18J. Villar ▲ 88'
  8. 10J. Betancor ▲ 72' 6.3
AD Ceuta FC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Antonio José Poveda Sánchez
  1. 13G. Vallejo 7.7
  2. 23Anuar 7.7
  3. 6C. Hernandez 7.7
  4. 15D. Gonzalez 6.9
  5. 3Matos Jose 6.6
  6. 8K. Zalazar ▼ 66' 6.6
  7. 5Youness ▼ 78' 6.9
  8. 19Jamelli 6.9
  9. 7A. Ahmed ▼ 78' 6.3
  10. 9M. Fernandez Sanchez 5.9
  11. 22K. Kone ▼ 66' 6.3

Dự bị 12

  1. 1P. Lopez
  2. 24Y. Cantero
  3. 4A. Caparros
  4. 16C. Redruello Nimo
  5. 2M. Sanchez
  6. 26A. Bassinga ▲ 78' 6.9
  7. 14Y. Bodiger ▲ 66' 6.5
  8. 20A. Escudero
  9. 10C. Rodriguez
  10. 25S. Sanchez ▲ 66' 6.3
  11. 21M. Vallejo
  12. 18K. de la Fuente ▲ 78' 6.5

Thống kê

016
330
40%Kiểm soát bóng60%
13Dứt điểm3
4Trúng đích1
4Chệch đích1
8Sút trong vòng cấm2
5Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn1
6Phạt góc3
3Việt vị2
8Phạm lỗi17
1Thẻ vàng3
1Cứu thua4
287Chuyền bóng454
209Chuyền chính xác357
73%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Racing de Santander
42 90 - 61 +29 82
2
Deportivo La Coruna
42 65 - 44 +21 77
3
UD Almería
42 81 - 63 +18 74
4
Málaga CF
42 75 - 52 +23 73
5
UD Las Palmas
42 57 - 40 +17 73
6
CD Castellón
42 70 - 51 +19 72
7
Burgos CF
42 48 - 33 +15 72
8
SD Eibar
42 52 - 40 +12 67
9
Sporting de Gijón
42 60 - 54 +6 61
10
Córdoba CF
42 57 - 61 -4 61
11
AD Ceuta FC
42 51 - 63 -12 61
12
Albacete
42 56 - 55 +1 59
13
FC Andorra
42 62 - 54 +8 58
14
Granada CF
42 50 - 56 -6 48
15
Real Sociedad II
42 52 - 61 -9 47
16
CD Leganés
42 43 - 51 -8 46
17
Real Valladolid
42 44 - 57 -13 46
18
Cádiz CF
42 41 - 61 -20 43
19
CD Mirandés
42 47 - 69 -22 40
20
SD Huesca
42 41 - 63 -22 38
21
Cultural Leonesa
42 39 - 68 -29 37
22
Zaragoza
42 35 - 59 -24 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu44
69Ghi được57
57Thủng lưới63
1.47Bàn thắng mỗi trận1.3
17Giữ sạch lưới14
24Trên 2.5 bàn25
45Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu