Cultural Leonesa vs Burgos CF
Tỷ số chung cuộc: Cultural Leonesa 0-2 Burgos CF tại Segunda División, 24 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Cultural Leonesa thắng 2, hòa 2, Burgos CF thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 41
- Sân vận động
- Estadio Municipal Reino de León, León
- Phong độ
- DWDDW Cultural Leonesa
- WLDDW Burgos CF
- -5' Yayo González
- 5' Matia Barzić
- 7' 0-1 D. Gonzalez Ballesteros11m
- 45' 0-2 D. Gonzalez Ballesteros
- HT0-2
- 48' Iván Morante
- 65' Lucas Ribeiro
- 65' Kevin Appin
- 67' ▲ R. Sobrino ▼ D. Collado
- 67' ▲ T. Ojeda ▼ N. Radoja
- 67' ▲ A. Morante ▼ V. Moreno
- 67' ▲ O. Luengo ▼ S. Gonzalez
- 67' ▲ P. Galdames ▼ I. Morante
- 69' David González
- 79' ▲ V. Mollejo ▼ D. Gonzalez Ballesteros
- 79' ▲ M. Mejia ▼ K. Appin
- 82' Thiago Ojeda
- 84' ▲ M. Diallo Selu ▼ Bicho
- 89' ▲ M. Exposito ▼ F. Nino
- FT0-2
Đội hình
- 13E. Badia 6.9
- 24V. Garcia 6.2
- 36M. Barzic 5.7
- 5Q. Fornos 7.0
- 21R. Hinojo 6.5
- 15L. Ribeiro 6.6
- 14Bicho ▼ 84' 6.5
- 22N. Radoja ▼ 67' 7.0
- 11V. Moreno ▼ 67' 5.7
- 10L. Chacon 6.6
- 7D. Collado ▼ 67' 7.2
Dự bị 11
- 1M. Banuz
- 26A. Rafus
- 19R. Sobrino ▲ 67' 6.3
- 6S. Maestre
- 2P. Rodriguez
- 8Y. Gonzalez
- 3E. Satrustegui
- 16T. Ribeiro
- 28T. Ojeda ▲ 67' 6.7
- 23M. Diallo Selu ▲ 84' 6.3
- 39A. Morante ▲ 67' 6.3
- 13A. Cantero 7.9
- 2A. Lizancos 8.2
- 6S. Gonzalez ▼ 67' 7.2
- 8G. Sierra 6.6
- 12F. Miguel 7.2
- 14D. Gonzalez Ballesteros ⚽2 ▼ 79' 7.9
- 23I. Morante ▼ 67' 7.0
- 5M. Atienza 6.6
- 21I. Cordoba 6.9
- 9F. Nino ▼ 89' 7.2
- 10K. Appin ▼ 79' 6.3
Dự bị 12
- 1J. Ruiz
- 15A. Bunuel
- 3O. Luengo ▲ 67' 6.9
- 11V. Mollejo ▲ 79' 6.7
- 28S. del Cerro
- 30H. F. Cuenca Martinez
- 31F. Garcia
- 4P. Galdames ▲ 67' 6.9
- 7M. Mejia ▲ 79' 6.7
- 22B. Martinez
- 33M. Exposito ▲ 89'
- 17M. Cantero
Thống kê
04⚑9
⚑030
76%Kiểm soát bóng24%
16Dứt điểm9
4Trúng đích4
7Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm9
8Sút ngoài vòng cấm0
5Bị chặn1
9Phạt góc0
0Việt vị4
13Phạm lỗi16
4Thẻ vàng3
2Cứu thua4
543Chuyền bóng167
489Chuyền chính xác118
90%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 90 - 61 | +29 | 82 | |
| 2 | 42 | 65 - 44 | +21 | 77 | |
| 3 | 42 | 81 - 63 | +18 | 74 | |
| 4 | 42 | 75 - 52 | +23 | 73 | |
| 5 | 42 | 57 - 40 | +17 | 73 | |
| 6 | 42 | 70 - 51 | +19 | 72 | |
| 7 | 42 | 48 - 33 | +15 | 72 | |
| 8 | 42 | 52 - 40 | +12 | 67 | |
| 9 | 42 | 60 - 54 | +6 | 61 | |
| 10 | 42 | 57 - 61 | -4 | 61 | |
| 11 | 42 | 51 - 63 | -12 | 61 | |
| 12 | 42 | 56 - 55 | +1 | 59 | |
| 13 | 42 | 62 - 54 | +8 | 58 | |
| 14 | 42 | 50 - 56 | -6 | 48 | |
| 15 | 42 | 52 - 61 | -9 | 47 | |
| 16 | 42 | 43 - 51 | -8 | 46 | |
| 17 | 42 | 44 - 57 | -13 | 46 | |
| 18 | 42 | 41 - 61 | -20 | 43 | |
| 19 | 42 | 47 - 69 | -22 | 40 | |
| 20 | 42 | 41 - 63 | -22 | 38 | |
| 21 | 42 | 39 - 68 | -29 | 37 | |
| 22 | 42 | 35 - 59 | -24 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu45
45Ghi được53
75Thủng lưới35
0.96Bàn thắng mỗi trận1.18
8Giữ sạch lưới21
23Trên 2.5 bàn14
22Hiệp hai27