Burgos CF vs Cultural Leonesa
Tỷ số chung cuộc: Burgos CF 5-1 Cultural Leonesa tại Segunda División, 15 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Burgos CF thắng 5, hòa 2, Cultural Leonesa thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 1
- Sân vận động
- Estadio Municipal de El Plantío, Burgos
- Phong độ
- WLDDW Burgos CF
- DWDDW Cultural Leonesa
- 1' Selu Diallo
- 3' Curro11m 1-0
- 9' Juan Larios
- 18' F. Nino · G. Sierra 2-0
- 25' ▲ Bicho ▼ Pibe
- 31' Fernando Niño
- 42' Curro · A. Arroyo 3-0
- HT3-0
- 50' 3-1 A. Cordobaphản lưới
- 64' ▲ K. Appin ▼ I. Cordoba
- 64' ▲ I. Chapela ▼ Curro
- 72' ▲ D. Collado ▼ R. Tresaco
- 72' ▲ M. Justo ▼ D. Paraschiv
- 74' D. Gonzalez Ballesteros11m 4-1
- 81' ▲ A. Lizancos ▼ A. Arroyo
- 81' ▲ M. Mejia ▼ F. Nino
- 83' M. Mejia · I. Chapela 5-1
- 84' ▲ G. Ortega ▼ J. Larios
- 84' ▲ Rodri Suarez ▼ E. Satrustegui
- 86' ▲ M. Cantero ▼ D. Gonzalez Ballesteros
- FT5-1
Đội hình
- 13A. Cantero 7.0
- 4A. Arroyo ⇢ ▼ 81' 6.9
- 18A. Cordoba 7.2
- 8G. Sierra ⇢ 7.9
- 12F. Miguel 6.6
- 23I. Morante 7.3
- 5M. Atienza 7.3
- 14D. Gonzalez Ballesteros ⚽ ▼ 86' 7.5
- 16Curro ⚽2 ▼ 64' 8.2
- 21I. Cordoba ▼ 64' 6.5
- 9F. Nino ⚽ ▼ 81' 7.5
Dự bị 12
- 2A. Lizancos ▲ 81' 6.7
- 6S. Gonzalez
- 7M. Mejia ⚽ ▲ 81' 7.0
- 10K. Appin ▲ 64' 6.9
- 17M. Cantero ▲ 86'
- 19I. Chapela ▲ 64' 8.2
- 22B. Martinez
- 28S. del Cerro
- 31F. Garcia
- 32E. Ventosa
- 33M. Exposito
- 37M. Monedero
- 13E. Badia 6.3
- 24V. Garcia 5.2
- 5Q. Fornos 5.3
- 3E. Satrustegui ▼ 84' 5.3
- 30J. Larios ▼ 84' 5.6
- 28T. Ojeda 7.0
- 27M. Diallo Selu 3.0
- 22Pibe ▼ 25' 6.2
- 10L. Chacon 6.3
- 20R. Tresaco ▼ 72' 6.6
- 18D. Paraschiv ▼ 72' 6.5
Dự bị 12
- 1M. Banuz
- 26A. Rafus
- 2G. Ortega ▲ 84' 6.9
- 4Rodri Suarez ▲ 84' 6.6
- 6S. Maestre
- 7D. Collado ▲ 72' 6.3
- 8Y. Gonzalez
- 9M. Justo ▲ 72' 6.5
- 14Bicho ▲ 25' 6.3
- 29A. Choco
- 31N. Toca
- 34J. Sanchez
Thống kê
01⚑3
⚑311
65%Kiểm soát bóng35%
15Dứt điểm8
7Trúng đích1
6Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm1
2Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn4
3Phạt góc3
3Việt vị0
13Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua2
550Chuyền bóng300
498Chuyền chính xác237
91%Chính xác chuyền79%
3.49Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.35
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 90 - 61 | +29 | 82 | |
| 2 | 42 | 65 - 44 | +21 | 77 | |
| 3 | 42 | 81 - 63 | +18 | 74 | |
| 4 | 42 | 75 - 52 | +23 | 73 | |
| 5 | 42 | 57 - 40 | +17 | 73 | |
| 6 | 42 | 70 - 51 | +19 | 72 | |
| 7 | 42 | 48 - 33 | +15 | 72 | |
| 8 | 42 | 52 - 40 | +12 | 67 | |
| 9 | 42 | 60 - 54 | +6 | 61 | |
| 10 | 42 | 57 - 61 | -4 | 61 | |
| 11 | 42 | 51 - 63 | -12 | 61 | |
| 12 | 42 | 56 - 55 | +1 | 59 | |
| 13 | 42 | 62 - 54 | +8 | 58 | |
| 14 | 42 | 50 - 56 | -6 | 48 | |
| 15 | 42 | 52 - 61 | -9 | 47 | |
| 16 | 42 | 43 - 51 | -8 | 46 | |
| 17 | 42 | 44 - 57 | -13 | 46 | |
| 18 | 42 | 41 - 61 | -20 | 43 | |
| 19 | 42 | 47 - 69 | -22 | 40 | |
| 20 | 42 | 41 - 63 | -22 | 38 | |
| 21 | 42 | 39 - 68 | -29 | 37 | |
| 22 | 42 | 35 - 59 | -24 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu47
53Ghi được45
35Thủng lưới75
1.18Bàn thắng mỗi trận0.96
21Giữ sạch lưới8
14Trên 2.5 bàn23
27Hiệp hai22