AD Ceuta FC vs Málaga CF
Tỷ số chung cuộc: AD Ceuta FC 1-4 Málaga CF tại Segunda División, 16 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: AD Ceuta FC thắng 2, hòa 1, Málaga CF thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 40
- Sân vận động
- Estadio Municipal Alfonso Murube, Ceuta
- Phong độ
- LLLLL AD Ceuta FC
- LDLDD Málaga CF
- 4' 0-1 J. Munoz · Chupe
- 5' Joaquín Muñoz
- 13' 0-2 Chupe · R. Rodriguez
- 34' Youness Lachhab
- 37' Marcos Fernández
- 42' 0-3 Chupe · R. Rodriguez
- HT0-3
- 46' ▲ I. Schor ▼ Youness
- 46' ▲ Y. Cantero ▼ K. de la Fuente
- 46' ▲ A. Bassinga ▼ Jamelli
- 46' ▲ R. Enriquez ▼ D. Lorenzo
- 48' Ignacio Schor
- 52' E. Galileaphản lưới 1-3
- 63' ▲ J. Montero ▼ A. Recio
- 63' ▲ A. Ochoa ▼ R. Rodriguez
- 64' Aarón Ochoa
- 72' ▲ J. Lobete ▼ J. Munoz
- 77' Yann Bodiger
- 77' Marcos Fernández
- 77' ▲ A. Betancourt ▼ K. Zalazar
- 80' ▲ D. Brasanac ▼ D. Larrubia
- 82' 1-4 A. Ochoa
- 84' Darko Brašanac
- 85' ▲ Josema ▼ M. Illescas
- FT1-4
Đội hình
- 13G. Vallejo 5.9
- 23Anuar 6.2
- 6C. Hernandez 5.7
- 14Y. Bodiger 6.2
- 15D. Gonzalez 5.7
- 5Youness ▼ 46' 6.6
- 12M. Illescas ▼ 85' 6.2
- 19Jamelli ▼ 46' 6.5
- 8K. Zalazar ▼ 77' 6.2
- 18K. de la Fuente ▼ 46' 6.2
- 9M. Fernandez Sanchez 6.5
Dự bị 10
- 1P. Lopez
- 17G. Almenara
- 2M. Sanchez
- 4A. Caparros
- 30Josema ▲ 85' 6.7
- 11I. Schor ▲ 46' 6.5
- 24Y. Cantero ▲ 46' 6.3
- 34A. Betancourt ▲ 77' 6.3
- 37A. Rueda
- 26A. Bassinga ▲ 46' 6.2
- 1A. Herrero 7.0
- 3C. Puga 7.5
- 36A. Recio ▼ 63' 7.2
- 4E. Galilea 6.6
- 31Rafita 6.6
- 37R. Rodriguez ⇢2 ▼ 63' 7.0
- 23I. Merino 7.0
- 22D. Lorenzo ▼ 46' 6.7
- 10D. Larrubia ▼ 80' 6.7
- 9Chupe ⚽2 ⇢ 8.3
- 11J. Munoz ⚽ ▼ 72' 8.0
Dự bị 12
- 13C. Lopez
- 5D. Brasanac ▲ 80' 6.6
- 14V. Garcia
- 20J. Montero ▲ 63' 6.9
- 17E. Jauregi
- 24J. Lobete ▲ 72' 7.0
- 26P. Arriaza
- 21A. Nino
- 6R. Enriquez ▲ 46' 7.0
- 7H. Abaida
- 2J. Gabilondo
- 35A. Ochoa ⚽ ▲ 63' 7.5
Thống kê
04⚑5
⚑120
48%Kiểm soát bóng52%
14Dứt điểm11
6Trúng đích8
5Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn1
5Phạt góc1
4Việt vị2
17Phạm lỗi11
4Thẻ vàng2
4Cứu thua5
424Chuyền bóng476
369Chuyền chính xác402
87%Chính xác chuyền84%
1.24Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.16
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 90 - 61 | +29 | 82 | |
| 2 | 42 | 65 - 44 | +21 | 77 | |
| 3 | 42 | 81 - 63 | +18 | 74 | |
| 4 | 42 | 75 - 52 | +23 | 73 | |
| 5 | 42 | 57 - 40 | +17 | 73 | |
| 6 | 42 | 70 - 51 | +19 | 72 | |
| 7 | 42 | 48 - 33 | +15 | 72 | |
| 8 | 42 | 52 - 40 | +12 | 67 | |
| 9 | 42 | 60 - 54 | +6 | 61 | |
| 10 | 42 | 57 - 61 | -4 | 61 | |
| 11 | 42 | 51 - 63 | -12 | 61 | |
| 12 | 42 | 56 - 55 | +1 | 59 | |
| 13 | 42 | 62 - 54 | +8 | 58 | |
| 14 | 42 | 50 - 56 | -6 | 48 | |
| 15 | 42 | 52 - 61 | -9 | 47 | |
| 16 | 42 | 43 - 51 | -8 | 46 | |
| 17 | 42 | 44 - 57 | -13 | 46 | |
| 18 | 42 | 41 - 61 | -20 | 43 | |
| 19 | 42 | 47 - 69 | -22 | 40 | |
| 20 | 42 | 41 - 63 | -22 | 38 | |
| 21 | 42 | 39 - 68 | -29 | 37 | |
| 22 | 42 | 35 - 59 | -24 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu51
57Ghi được90
63Thủng lưới60
1.3Bàn thắng mỗi trận1.76
14Giữ sạch lưới14
25Trên 2.5 bàn30
26Hiệp hai52