Albacete
4 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Granada CF

Albacete vs Granada CF

Tỷ số chung cuộc: Albacete 4-1 Granada CF tại Segunda División, 19 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Albacete thắng 2, hòa 1, Granada CF thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · Vòng 36
Sân vận động
Estadio Carlos Belmonte, Albacete
Phong độ
DLLLL Albacete
WDWWL Granada CF
  1. 10' Jogo 1-0
  2. 15' L. Lopez · F. Gamez 2-0
  3. 32' J. Lazo A. Puertas
  4. 33' Ruben Alcaraz
  5. 41' Alejandro Meléndez
  6. HT2-0
  7. 46' S. Ruiz R. Alcaraz
  8. 46' G. Petit P. Saenz
  9. 46' M. Trigueros I. Gonzalez
  10. 47' Fran Gámez
  11. 53' Diego Hormigo
  12. 57' Oscar Naasei
  13. 61' S. Rodelas D. Hormigo
  14. 62' 2-1 G. Petit · A. Sola
  15. 70' S. Obeng A. Melendez
  16. 70' Lorenzo A. Rubio
  17. 70' A. Pacheco Capi
  18. 71' S. Obeng · Lorenzo 3-1
  19. 73' B. Diocou A. Lemos
  20. 79' J. Lazo · C. Neva 4-1
  21. 84' J. Moreno F. Gamez
  22. FT4-1

Đội hình

Albacete Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Alberto Gonzalez
  1. 13R. Lizoain
  2. 15F. Gamez▼ 84'
  3. 24J. Vallejo
  4. 22L. Lopez
  5. 21C. Neva
  6. 26Capi▼ 70'
  7. 8M. Fernandez
  8. 17A. Melendez▼ 70'
  9. 3Jogo
  10. 19A. Rubio▼ 70'
  11. 7A. Puertas▼ 32'

Dự bị 9

  1. 1D. Marino
  2. 16J. Lazo▲ 32'
  3. 20S. Obeng▲ 70'
  4. 2Lorenzo▲ 70'
  5. 6A. Pacheco▲ 70'
  6. 10J. Betancor
  7. 14V. San Bartolome
  8. 5J. Moreno▲ 84'
  9. 27D. Bernabeu
Granada CF Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Pacheta
  1. 1L. Zidane
  2. 18A. Lemos▼ 73'
  3. 28O. Naasei
  4. 24L. Williams
  5. 3D. Hormigo▼ 61'
  6. 8P. Aleman
  7. 4R. Alcaraz▼ 46'
  8. 41I. Gonzalez▼ 46'
  9. 21P. Saenz▼ 46'
  10. 11J. M. Arnaiz
  11. 7A. Sola

Dự bị 10

  1. 13A. Astralaga
  2. 20S. Ruiz▲ 46'
  3. 10M. Bouldini
  4. 9G. Petit▲ 46'
  5. 14M. Trigueros▲ 46'
  6. 17B. Diaby
  7. 23L. Gagnidze
  8. 40B. Diocou▲ 73'
  9. 2P. Casadesus
  10. 26S. Rodelas▲ 61'

Thống kê

023
630
27%Kiểm soát bóng73%
12Dứt điểm15
6Trúng đích4
4Chệch đích6
2Bị chặn5
3Phạt góc6
18Phạm lỗi10
2Thẻ vàng3
3Cứu thua2
218Chuyền bóng605
71%Chính xác chuyền89%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Racing de Santander
42 90 - 61 +29 82
2
Deportivo La Coruna
42 65 - 44 +21 77
3
UD Almería
42 81 - 63 +18 74
4
Málaga CF
42 75 - 52 +23 73
5
UD Las Palmas
42 57 - 40 +17 73
6
CD Castellón
42 70 - 51 +19 72
7
Burgos CF
42 48 - 33 +15 72
8
SD Eibar
42 52 - 40 +12 67
9
Sporting de Gijón
42 60 - 54 +6 61
10
Córdoba CF
42 57 - 61 -4 61
11
AD Ceuta FC
42 51 - 63 -12 61
12
Albacete
42 56 - 55 +1 59
13
FC Andorra
42 62 - 54 +8 58
14
Granada CF
42 50 - 56 -6 48
15
Real Sociedad II
42 52 - 61 -9 47
16
CD Leganés
42 43 - 51 -8 46
17
Real Valladolid
42 44 - 57 -13 46
18
Cádiz CF
42 41 - 61 -20 43
19
CD Mirandés
42 47 - 69 -22 40
20
SD Huesca
42 41 - 63 -22 38
21
Cultural Leonesa
42 39 - 68 -29 37
22
Zaragoza
42 35 - 59 -24 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu45
69Ghi được51
57Thủng lưới62
1.47Bàn thắng mỗi trận1.13
17Giữ sạch lưới12
24Trên 2.5 bàn19
45Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu