FC Andorra vs Real Sociedad II
Tỷ số chung cuộc: FC Andorra 1-2 Real Sociedad II tại Segunda División, 7 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: FC Andorra thắng 0, hòa 1, Real Sociedad II thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 25
- Sân vận động
- Estadi Nacional, Andorra la Vella
- Phong độ
- LWLLL FC Andorra
- LLWDD Real Sociedad II
- 2' Luken Beitia
- 10' 0-1 G. Gorosabel · I. Aguirre
- 16' G. Jastin · Alvaro 1-1
- 44' Alberto Dadie
- HT1-1
- 48' Ibai Aguirre
- 49' Yeray Cabanzon
- 52' Álvaro Martín
- 55' ▲ M. Domenech ▼ Alvaro
- 56' ▲ M. Vila ▼ A. Calvo
- 69' ▲ M. Cardona ▼ Lauti
- 69' ▲ T. Le Normand ▼ D. Villahermosa
- 71' ▲ A. Mariezkurrena ▼ L. Astiazaran
- 71' ▲ A. Adjabeng ▼ A. Marchal
- 73' ▲ J. Garro ▼ A. Dadie Izagirre
- 74' Efe Akman
- 76' 1-2 G. Carrera · A. Adjabeng
- 80' ▲ M. Kim ▼ E. Akman
- 81' ▲ J. Eceizabarrena ▼ G. Gorosabel
- 81' ▲ J. Oleaga ▼ I. Aguirre
- 85' Jon Balda
- 86' Marti Vila Garcia
- 90' Tomy Carbonell
- FT1-2
Đội hình
- 25A. Yaakobishvili 5.3
- 17T. Carrique 6.7
- 12E. Gonzalez 6.9
- 14S. Molina 6.9
- 7A. Calvo ▼ 56' 6.2
- 10Alvaro ⇢ ▼ 55' 6.9
- 8E. Akman ▼ 80' 6.3
- 6D. Villahermosa ▼ 69' 6.2
- 3Y. Cabanzon 7.3
- 11Lauti ▼ 69' 6.9
- 16G. Jastin ⚽ 8.0
Dự bị 12
- 1N. Ratti
- 2A. Petxa
- 4G. Alonso
- 9M. Nieto
- 15A. Olabarrieta
- 18M. Domenech ▲ 55' 6.9
- 20M. Vila ▲ 56' 6.2
- 21J. Cerda
- 22M. Cardona ▲ 69' 6.5
- 23D. Alende
- 24T. Le Normand ▲ 69' 6.5
- 29M. Kim ▲ 80' 6.6
- 13E. Arana 6.3
- 22A. Dadie Izagirre ▼ 73' 6.3
- 4L. Beitia 6.3
- 15K. Kita 7.0
- 3J. Balda 6.3
- 17L. Astiazaran ▼ 71' 6.2
- 14T. Carbonell 7.2
- 31I. Aguirre ⇢ ▼ 81' 6.5
- 19A. Marchal ▼ 71' 6.2
- 16G. Gorosabel ⚽ ▼ 81' 7.7
- 18G. Carrera ⚽ 7.6
Dự bị 9
- 10A. Mariezkurrena ▲ 71' 6.3
- 30J. Eceizabarrena ▲ 81' 6.3
- 23U. Agote
- 29J. Garro ▲ 73' 6.7
- 33J. Gorosabel
- 34J. Oleaga ▲ 81' 6.9
- 39A. Unax
- 41A. Adjabeng ▲ 71' 6.9
- 35A. Tompa
Thống kê
04⚑2
⚑350
73%Kiểm soát bóng27%
14Dứt điểm7
3Trúng đích2
8Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
2Phạt góc3
1Việt vị2
11Phạm lỗi18
4Thẻ vàng5
0Cứu thua2
617Chuyền bóng227
527Chuyền chính xác146
85%Chính xác chuyền64%
0.97Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 90 - 61 | +29 | 82 | |
| 2 | 42 | 65 - 44 | +21 | 77 | |
| 3 | 42 | 81 - 63 | +18 | 74 | |
| 4 | 42 | 75 - 52 | +23 | 73 | |
| 5 | 42 | 57 - 40 | +17 | 73 | |
| 6 | 42 | 70 - 51 | +19 | 72 | |
| 7 | 42 | 48 - 33 | +15 | 72 | |
| 8 | 42 | 52 - 40 | +12 | 67 | |
| 9 | 42 | 60 - 54 | +6 | 61 | |
| 10 | 42 | 57 - 61 | -4 | 61 | |
| 11 | 42 | 51 - 63 | -12 | 61 | |
| 12 | 42 | 56 - 55 | +1 | 59 | |
| 13 | 42 | 62 - 54 | +8 | 58 | |
| 14 | 42 | 50 - 56 | -6 | 48 | |
| 15 | 42 | 52 - 61 | -9 | 47 | |
| 16 | 42 | 43 - 51 | -8 | 46 | |
| 17 | 42 | 44 - 57 | -13 | 46 | |
| 18 | 42 | 41 - 61 | -20 | 43 | |
| 19 | 42 | 47 - 69 | -22 | 40 | |
| 20 | 42 | 41 - 63 | -22 | 38 | |
| 21 | 42 | 39 - 68 | -29 | 37 | |
| 22 | 42 | 35 - 59 | -24 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu51
63Ghi được66
56Thủng lưới68
1.43Bàn thắng mỗi trận1.29
10Giữ sạch lưới14
22Trên 2.5 bàn23
38Hiệp hai41