Real Sociedad II vs FC Andorra
Tỷ số chung cuộc: Real Sociedad II 3-0 FC Andorra tại Segunda División, 11 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Real Sociedad II thắng 4, hòa 1, FC Andorra thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 9
- Phong độ
- WDDWL Real Sociedad II
- WLLLL FC Andorra
- 3' G. Carrera 1-0
- 23' Mikel Rodriguez
- 30' Jastin García
- 31' Gorka Carrera Zarranz
- 36' Tomy Carbonell
- 44' Théo Le Normand
- HT1-0
- 49' G. Carrera 2-0
- 54' ▲ L. Astiazaran ▼ D. Diaz
- 54' ▲ A. Calvo ▼ I. Garcia
- 58' Gael Alonso
- 64' ▲ M. Domenech ▼ T. Le Normand
- 64' ▲ A. Olabarrieta ▼ D. Villahermosa
- 65' ▲ A. Dadie Izagirre ▼ J. Garro
- 66' ▲ A. Lebarbier ▼ M. Rodriguez
- 69' L. Astiazaran · G. Gorosabel 3-0
- 74' ▲ A. Uzkudun ▼ S. Molina
- 74' ▲ Lauti ▼ M. Nieto
- 75' ▲ A. Mariezkurrena ▼ A. Marchal
- 75' ▲ D. Ramirez ▼ G. Carrera
- 81' Jon Balda
- FT3-0
Đội hình
- 1A. Fraga 7.3
- 29J. Garro ▼ 65' 7.2
- 4L. Beitia 7.0
- 5P. Rodriguez 7.5
- 3J. Balda 7.9
- 14T. Carbonell 6.3
- 8M. Rodriguez ▼ 66' 6.7
- 7D. Diaz ▼ 54' 6.5
- 16G. Gorosabel ⇢ 6.5
- 19A. Marchal ▼ 75' 6.5
- 18G. Carrera ⚽2 ▼ 75' 9.0
Dự bị 12
- 13E. Arana
- 23U. Agote
- 37I. Calderon
- 15K. Kita
- 31I. Aguirre
- 17L. Astiazaran ⚽ ▲ 54' 8.0
- 30J. Eceizabarrena
- 6A. Lebarbier ▲ 66' 6.7
- 22A. Dadie Izagirre ▲ 65' 6.9
- 10A. Mariezkurrena ▲ 75' 6.3
- 20S. Osazuwa
- 26D. Ramirez ▲ 75' 6.3
- 25A. Yaakobishvili 7.3
- 17T. Carrique 5.9
- 4G. Alonso 5.3
- 5M. Bombardo Poyato 6.6
- 19I. Garcia ▼ 54' 6.7
- 14S. Molina ▼ 74' 6.3
- 6D. Villahermosa ▼ 64' 6.7
- 29M. Kim 6.2
- 24T. Le Normand ▼ 64' 6.2
- 16G. Jastin 7.3
- 9M. Nieto ▼ 74' 6.3
Dự bị 12
- 1N. Ratti
- 31J. Lagunas
- 23D. Alende
- 20M. Vila
- 8E. Akman
- 18M. Domenech ▲ 64' 6.6
- 10Alvaro
- 7A. Calvo ▲ 54' 7.3
- 3M. Merquelanz
- 15A. Olabarrieta ▲ 64' 6.6
- 22A. Uzkudun ▲ 74' 6.3
- 11Lauti ▲ 74' 6.5
Thống kê
04⚑2
⚑421
37%Kiểm soát bóng63%
9Dứt điểm10
5Trúng đích3
4Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn4
2Phạt góc4
5Việt vị1
18Phạm lỗi13
4Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua2
319Chuyền bóng539
262Chuyền chính xác472
82%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 90 - 61 | +29 | 82 | |
| 2 | 42 | 65 - 44 | +21 | 77 | |
| 3 | 42 | 81 - 63 | +18 | 74 | |
| 4 | 42 | 75 - 52 | +23 | 73 | |
| 5 | 42 | 57 - 40 | +17 | 73 | |
| 6 | 42 | 70 - 51 | +19 | 72 | |
| 7 | 42 | 48 - 33 | +15 | 72 | |
| 8 | 42 | 52 - 40 | +12 | 67 | |
| 9 | 42 | 60 - 54 | +6 | 61 | |
| 10 | 42 | 57 - 61 | -4 | 61 | |
| 11 | 42 | 51 - 63 | -12 | 61 | |
| 12 | 42 | 56 - 55 | +1 | 59 | |
| 13 | 42 | 62 - 54 | +8 | 58 | |
| 14 | 42 | 50 - 56 | -6 | 48 | |
| 15 | 42 | 52 - 61 | -9 | 47 | |
| 16 | 42 | 43 - 51 | -8 | 46 | |
| 17 | 42 | 44 - 57 | -13 | 46 | |
| 18 | 42 | 41 - 61 | -20 | 43 | |
| 19 | 42 | 47 - 69 | -22 | 40 | |
| 20 | 42 | 41 - 63 | -22 | 38 | |
| 21 | 42 | 39 - 68 | -29 | 37 | |
| 22 | 42 | 35 - 59 | -24 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu44
66Ghi được63
68Thủng lưới56
1.29Bàn thắng mỗi trận1.43
14Giữ sạch lưới10
23Trên 2.5 bàn22
41Hiệp hai38