CD Eldense vs Villarreal II
Tỷ số chung cuộc: CD Eldense 2-0 Villarreal II tại Segunda División, 2 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: CD Eldense thắng 3, hòa 0, Villarreal II thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 29
- Sân vận động
- Estadio Municipal Nuevo Pepico Amat, Elda
- Phong độ
- LDLDW CD Eldense
- WLWWW Villarreal II
- 23' ▲ Derick Poloni ▼ Miguel Llambrich
- 31' Juanto Ortuño
- 34' ▲ Álex Bernal ▼ M. Dauda
- 38' Iván Chapela11m 1-0
- HT1-0
- 58' Sergio Ortuño Díaz
- 61' ▲ Hugo Novoa ▼ Aitor Gelardo
- 61' ▲ Carlos Romero ▼ Jorge Pascual
- 65' D. Đumić 2-0
- 72' ▲ Joel Jorquera ▼ Iván Chapela
- 72' ▲ Pedro Capó ▼ Juanto
- 72' ▲ Cris Montes ▼ Sergio Ortu
- 73' Stefan Leković
- 79' ▲ A. Ferrari ▼ Dani Tasende
- 79' ▲ Reque ▼ Rodri Alonso
- 85' Joel Jorquera
- FT2-0
Đội hình
- 31Álvaro Aceves 7.5
- 14Miguel Llambrich ▼ 23' 6.2
- 4D. Đumić ⚽ 7.2
- 6Carlos Hernández 8.3
- 23Marc Mateu 7.2
- 17Jesús Clemente 6.6
- 8Sergio Ortu ▼ 72' 7.2
- 24David Timor 6.9
- 20Iván Chapela ⚽ ▼ 72' 7.2
- 11Juanto ▼ 72' 6.9
- 15M. Dauda ▼ 34' 6.3
Dự bị 12
- 12Derick Poloni ▲ 23' 7.3
- 21Álex Bernal ▲ 34' 7.5
- 19Joel Jorquera ▲ 72' 6.9
- 18Pedro Capó ▲ 72' 6.6
- 10Cris Montes ▲ 72' 6.5
- 5Piña
- 1Guille Vallejo
- 9Mario Soberón
- 13Ian Mackay
- 3Álex Martínez
- 22M. Doué
- 25Nacho Monsalve
- 1Iker Álvarez 7.2
- 2Adrià Alti 6.9
- 29Espigares 6.2
- 12S. Leković 6.9
- 3Dani Tasende ▼ 79' 6.9
- 7Diego Collado 6.2
- 14Aitor Gelardo ▼ 61' 6.5
- 8Carlo Adriano 7.0
- 21Rodri Alonso ▼ 79' 6.7
- 9Álex Forés 6.6
- 11Jorge Pascual ▼ 61' 6.5
Dự bị 10
- 17Hugo Novoa ▲ 61' 6.5
- 18Carlos Romero ▲ 61' 6.2
- 24A. Ferrari ▲ 79' 6.6
- 27Reque ▲ 79' 6.2
- 5Abraham del Moral
- 33Pau Navarro
- 15Marcos Sánchez
- 13Miguel Ángel Morro
- 22T. Geralnik
- 16Lanchi
Thống kê
03⚑2
⚑410
39%Kiểm soát bóng61%
18Dứt điểm9
7Trúng đích1
7Chệch đích5
14Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn3
2Phạt góc4
2Việt vị2
14Phạm lỗi13
3Thẻ vàng1
1Cứu thua4
320Chuyền bóng492
212Chuyền chính xác391
66%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 56 - 27 | +29 | 74 | |
| 2 | 42 | 51 - 36 | +15 | 72 | |
| 3 | 42 | 72 - 48 | +24 | 71 | |
| 4 | 42 | 59 - 40 | +19 | 69 | |
| 5 | 42 | 51 - 42 | +9 | 65 | |
| 6 | 42 | 55 - 39 | +16 | 64 | |
| 7 | 42 | 63 - 55 | +8 | 64 | |
| 8 | 42 | 49 - 45 | +4 | 59 | |
| 9 | 42 | 52 - 54 | -2 | 59 | |
| 10 | 42 | 49 - 52 | -3 | 59 | |
| 11 | 42 | 43 - 46 | -3 | 59 | |
| 12 | 42 | 38 - 41 | -3 | 56 | |
| 13 | 42 | 50 - 56 | -6 | 51 | |
| 14 | 42 | 37 - 51 | -14 | 51 | |
| 15 | 42 | 42 - 42 | 0 | 51 | |
| 16 | 42 | 46 - 56 | -10 | 50 | |
| 17 | 42 | 36 - 33 | +3 | 49 | |
| 18 | 42 | 47 - 55 | -8 | 49 | |
| 19 | 42 | 37 - 53 | -16 | 45 | |
| 20 | 42 | 32 - 53 | -21 | 44 | |
| 21 | 42 | 33 - 53 | -20 | 43 | |
| 22 | 42 | 41 - 62 | -21 | 43 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu46
53Ghi được50
62Thủng lưới64
1.13Bàn thắng mỗi trận1.09
12Giữ sạch lưới12
18Trên 2.5 bàn22
27Hiệp hai24