Villarreal II vs CD Eldense
Tỷ số chung cuộc: Villarreal II 3-1 CD Eldense tại Segunda División, 21 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Villarreal II thắng 3, hòa 0, CD Eldense thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 2
- Sân vận động
- Estadio de la Ceramica, Villarreal
- Phong độ
- WLWWW Villarreal II
- LDLDW CD Eldense
- 4' Jorge Pascual · Dani Tasende 1-0
- 18' Sergio Ortuño Díaz
- 27' Álex Forés · Javi Ontiveros 2-0
- 34' 2-1 Juanto · Toni Abad
- 45'+3 Abraham Rando
- HT2-1
- 50' Alberto del Moral · Javi Ontiveros 3-1
- 52' ▲ T. Geralnik ▼ Javi Ontiveros
- 55' ▲ Jesús Clemente ▼ Cris Montes
- 55' ▲ Álex Bernal ▼ F. Andone
- 55' ▲ Iván Chapela ▼ Arnau Ortiz
- 65' ▲ Y. Didi ▼ Sergio Ortu
- 67' ▲ Rodri Alonso ▼ Ilias Akhomach
- 67' ▲ A. Ferrari ▼ Álex Forés
- 67' ▲ Diego Collado ▼ Jorge Pascual
- 71' ▲ M. Doué ▼ Juanto
- 89' ▲ Pablo Íñiguez ▼ Dani Tasende
- 90' Antonio Espigares
- 90'+12 Iván Chapela
- FT3-1
Đội hình
- 1Iker Álvarez 6.9
- 2Adrià Alti 7.2
- 29Espigares 6.2
- 5Abraham del Moral 6.9
- 3Dani Tasende ⇢ ▼ 89' 6.9
- 20Ilias Akhomach ▼ 67' 7.2
- 6Alberto del Moral ⚽ 7.3
- 8Carlo Adriano 6.9
- 10Javi Ontiveros ⇢2 ▼ 52' 8.9
- 11Jorge Pascual ⚽ ▼ 67' 7.9
- 9Álex Forés ⚽ ▼ 67' 7.3
Dự bị 12
- 22T. Geralnik ▲ 52' 6.3
- 21Rodri Alonso ▲ 67' 6.7
- 24A. Ferrari ▲ 67' 6.6
- 7Diego Collado ▲ 67' 6.9
- 19Pablo Íñiguez ▲ 89' 5.6
- 35Rubén Gómez
- 16Lanchi
- 14Aitor Gelardo
- 30Víctor Moreno
- 17Fabio Blanco
- 4Hugo Pérez
- 27Reque
- 1Guille Vallejo 6.3
- 2Toni Abad ⇢ 7.7
- 18Pedro Capó 6.3
- 5Piña 6.2
- 23Marc Mateu 5.9
- 10Cris Montes ▼ 55' 6.2
- 8Sergio Ortu ▼ 65' 6.2
- 24David Timor 6.6
- 29Arnau Ortiz ▼ 55' 6.5
- 11Juanto ⚽ ▼ 71' 7.7
- 7F. Andone ▼ 55' 6.7
Dự bị 9
- 17Jesús Clemente ▲ 55' 6.7
- 21Álex Bernal ▲ 55' 6.9
- 20Iván Chapela ▲ 55' 7.3
- 16Y. Didi ▲ 65' 6.6
- 22M. Doué ▲ 71' 6.5
- 13Andoni Zubiaurre
- 15Miguel Marí
- 30Luismi Quirant
- 4D. Đumić
Thống kê
02⚑2
⚑510
44%Kiểm soát bóng56%
13Dứt điểm11
6Trúng đích3
5Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
2Phạt góc5
1Việt vị3
17Phạm lỗi17
2Thẻ vàng1
2Cứu thua2
415Chuyền bóng511
339Chuyền chính xác426
82%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 56 - 27 | +29 | 74 | |
| 2 | 42 | 51 - 36 | +15 | 72 | |
| 3 | 42 | 72 - 48 | +24 | 71 | |
| 4 | 42 | 59 - 40 | +19 | 69 | |
| 5 | 42 | 51 - 42 | +9 | 65 | |
| 6 | 42 | 55 - 39 | +16 | 64 | |
| 7 | 42 | 63 - 55 | +8 | 64 | |
| 8 | 42 | 49 - 45 | +4 | 59 | |
| 9 | 42 | 52 - 54 | -2 | 59 | |
| 10 | 42 | 49 - 52 | -3 | 59 | |
| 11 | 42 | 43 - 46 | -3 | 59 | |
| 12 | 42 | 38 - 41 | -3 | 56 | |
| 13 | 42 | 50 - 56 | -6 | 51 | |
| 14 | 42 | 37 - 51 | -14 | 51 | |
| 15 | 42 | 42 - 42 | 0 | 51 | |
| 16 | 42 | 46 - 56 | -10 | 50 | |
| 17 | 42 | 36 - 33 | +3 | 49 | |
| 18 | 42 | 47 - 55 | -8 | 49 | |
| 19 | 42 | 37 - 53 | -16 | 45 | |
| 20 | 42 | 32 - 53 | -21 | 44 | |
| 21 | 42 | 33 - 53 | -20 | 43 | |
| 22 | 42 | 41 - 62 | -21 | 43 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu47
50Ghi được53
64Thủng lưới62
1.09Bàn thắng mỗi trận1.13
12Giữ sạch lưới12
22Trên 2.5 bàn18
24Hiệp hai27