Deportivo Alavés vs Racing de Santander
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Alavés 3-0 Racing de Santander tại Segunda División, 21 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Deportivo Alavés thắng 2, hòa 3, Racing de Santander thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 24
- Sân vận động
- Estadio de Mendizorroza, Vitoria-Gasteiz
- Trọng tài
- Dámaso Arcediano
- Phong độ
- DWDWW Deportivo Alavés
- DDLWL Racing de Santander
- 13' Luis Rioja 1-0
- HT1-0
- 53' ▲ Eneko Satrústegui ▼ Saúl García
- 57' Aritz Aldasoro
- 66' Salva Sevilla11m 2-0
- 68' Antonio Blanco
- 70' ▲ Yeray Cabanzón ▼ Aritz Aldasoro
- 70' ▲ Arturo Molina ▼ Jordi Mboula
- 72' ▲ Jason ▼ A. Rebbach
- 72' ▲ Róber ▼ Jon Guridi
- 74' Rober González
- 75' Rober González
- 78' ▲ Toni Moya ▼ Salva Sevilla
- 78' ▲ C. Benavídez ▼ Antonio Blanco
- 78' ▲ C. Omoigui ▼ Íñigo Sainz Maza
- 79' M. Sylla · N. Tenaglia 3-0
- 81' Mamadou Sylla
- 83' Rubén
- 90'+3 ▲ Javi López ▼ Luis Rioja
- FT3-0
Đội hình
- 1Sivera 7.7
- 14N. Tenaglia ⇢ 8.2
- 19N. Maraš 6.9
- 4A. Sedlar 6.9
- 3Rubén Duarte 7.9
- 8Salva Sevilla ⚽ ▼ 78' 7.3
- 37Antonio Blanco ▼ 78' 7.0
- 21A. Rebbach ▼ 72' 6.9
- 18Jon Guridi ▼ 72' 6.9
- 11Luis Rioja ⚽ ▼ 90' 7.3
- 7M. Sylla ⚽ 7.3
Dự bị 12
- 10Jason ▲ 72' 6.2
- 20Róber ▲ 72' 4.5
- 6Toni Moya ▲ 78' 6.7
- 23C. Benavídez ▲ 78' 6.9
- 27Javi López ▲ 90'
- 5Laguardia
- 31Jesús Owono
- 2A. Arroyo
- 9Miguel de la Fuente
- 17Xeber Alkain
- 28Álex Balboa
- 36Marc Tenas
- 1Miquel Parera 6.2
- 23Dani Fernández 6.2
- 16Germán Sánchez 6.3
- 15Rubén González 6.3
- 18Saúl García ▼ 53' 6.3
- 6Íñigo Sainz Maza ▼ 78' 6.2
- 21Aritz Aldasoro ▼ 70' 6.3
- 14Jordi Mboula ▼ 70' 6.2
- 24Jorge Pombo 7.2
- 10Iñigo Vicente 6.3
- 19Matheus Aiás 6.3
Dự bị 12
- 3Eneko Satrústegui ▲ 53' 6.2
- 41Yeray Cabanzón ▲ 70' 6.7
- 22Arturo Molina ▲ 70' 6.3
- 9C. Omoigui ▲ 78' 6.7
- 17Unai Medina
- 13Jokin Ezkieta
- 11Marco Camús
- 7Alfon González
- 2Álvaro Mantilla
- 4Pol Moreno
- 8Fausto Tienza
- 29Peque Fernández
Thống kê
11⚑2
⚑420
52%Kiểm soát bóng48%
19Dứt điểm7
6Trúng đích3
7Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm3
8Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn0
2Phạt góc4
1Việt vị1
21Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua3
382Chuyền bóng349
302Chuyền chính xác259
79%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 55 - 30 | +25 | 75 | |
| 2 | 42 | 49 - 29 | +20 | 72 | |
| 3 | 42 | 46 - 30 | +16 | 72 | |
| 4 | 42 | 47 - 33 | +14 | 71 | |
| 5 | 42 | 45 - 36 | +9 | 71 | |
| 6 | 42 | 58 - 47 | +11 | 67 | |
| 7 | 42 | 47 - 37 | +10 | 59 | |
| 8 | 42 | 34 - 35 | -1 | 59 | |
| 9 | 42 | 47 - 49 | -2 | 58 | |
| 10 | 42 | 42 - 37 | +5 | 57 | |
| 11 | 42 | 33 - 35 | -2 | 54 | |
| 12 | 42 | 39 - 40 | -1 | 54 | |
| 13 | 42 | 40 - 39 | +1 | 53 | |
| 14 | 42 | 37 - 42 | -5 | 53 | |
| 15 | 42 | 36 - 36 | 0 | 52 | |
| 16 | 42 | 48 - 54 | -6 | 52 | |
| 17 | 42 | 43 - 48 | -5 | 50 | |
| 18 | 42 | 49 - 55 | -6 | 50 | |
| 19 | 42 | 40 - 53 | -13 | 44 | |
| 20 | 42 | 37 - 44 | -7 | 44 | |
| 21 | 42 | 33 - 66 | -33 | 34 | |
| 22 | 42 | 27 - 57 | -30 | 31 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
61Trận đấu50
69Ghi được48
51Thủng lưới47
1.13Bàn thắng mỗi trận0.96
25Giữ sạch lưới16
21Trên 2.5 bàn15
40Hiệp hai19