Racing de Santander vs Deportivo Alavés
Tỷ số chung cuộc: Racing de Santander 1-1 Deportivo Alavés tại Segunda División, 1 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Racing de Santander thắng 0, hòa 3, Deportivo Alavés thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 14
- Sân vận động
- Campos de Sport de El Sardinero, Santander
- Trọng tài
- Álvaro Moreno
- Phong độ
- DDLWL Racing de Santander
- DWDWW Deportivo Alavés
- 19' Carlos Benavídez
- 20' Iñigo Vicente
- 23' Arturo Molina 1-0
- 40' 1-1 Miguel de la Fuente · A. Rebbach
- HT1-1
- 46' ▲ Toni Moya ▼ C. Benavídez
- 46' ▲ Laguardia ▼ N. Maraš
- 54' Eneko Satrustegui
- 60' ▲ Luis Rioja ▼ A. Rebbach
- 64' Abdelkabir Abqar
- 71' ▲ Marco Camús ▼ Jordi Mboula
- 71' ▲ Peque Fernández ▼ Alfon González
- 71' ▲ Jon Guridi ▼ Róber
- 72' Salva Sevilla
- 75' ▲ T. Hara ▼ Salva Sevilla
- 81' Arturo Molina Tornero
- 83' ▲ Aritz Aldasoro ▼ Arturo Molina
- 83' ▲ Dali ▼ Iñigo Vicente
- 90'+3 Eneko Satrustegui
- 90'+6 Xeber Alkain
- FT1-1
Đội hình
- 1Miquel Parera 6.5
- 23Dani Fernández 6.3
- 4Pol Moreno 6.9
- 15Rubén González 7.2
- 3Eneko Satrústegui 6.3
- 6Íñigo Sainz Maza 7.2
- 8Fausto Tienza 6.5
- 14Jordi Mboula ▼ 71' 6.2
- 22Arturo Molina ⚽ ▼ 83' 6.6
- 10Iñigo Vicente ▼ 83' 6.3
- 7Alfon González ▼ 71' 6.5
Dự bị 12
- 11Marco Camús ▲ 71' 6.5
- 29Peque Fernández ▲ 71' 6.3
- 21Aritz Aldasoro ▲ 83' 6.6
- 26Dali ▲ 83' 6.9
- 45A. Jabbari
- 16Germán Sánchez
- 41Yeray Cabanzón
- 31Germán Fernández 6.3
- 5Pablo Bobadilla
- 17Unai Medina
- 18Saúl García
- 13Jokin Ezkieta
- 1Sivera 6.9
- 2A. Arroyo 7.3
- 22A. Abqar 6.6
- 19N. Maraš ▼ 46' 6.9
- 27Javi López 6.3
- 23C. Benavídez ▼ 46' 6.2
- 8Salva Sevilla ▼ 75' 6.9
- 17Xeber Alkain 6.2
- 20Róber ▼ 71' 6.5
- 21A. Rebbach ⇢ ▼ 60' 6.6
- 9Miguel de la Fuente ⚽ 7.0
Dự bị 12
- 6Toni Moya ▲ 46' 6.3
- 5Laguardia ▲ 46' 6.9
- 11Luis Rioja ▲ 60' 6.5
- 18Jon Guridi ▲ 71' 6.7
- 24T. Hara ▲ 75' 6.7
- 10Jason
- 14N. Tenaglia
- 28Álex Balboa
- 33Adrián
- 29A. Mahmoud
- 32Imanol Baz
- 31Jesús Owono
Thống kê
02⚑7
⚑831
41%Kiểm soát bóng59%
7Dứt điểm9
4Trúng đích1
0Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
7Phạt góc8
2Việt vị3
12Phạm lỗi17
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua3
265Chuyền bóng381
149Chuyền chính xác283
56%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 55 - 30 | +25 | 75 | |
| 2 | 42 | 49 - 29 | +20 | 72 | |
| 3 | 42 | 46 - 30 | +16 | 72 | |
| 4 | 42 | 47 - 33 | +14 | 71 | |
| 5 | 42 | 45 - 36 | +9 | 71 | |
| 6 | 42 | 58 - 47 | +11 | 67 | |
| 7 | 42 | 47 - 37 | +10 | 59 | |
| 8 | 42 | 34 - 35 | -1 | 59 | |
| 9 | 42 | 47 - 49 | -2 | 58 | |
| 10 | 42 | 42 - 37 | +5 | 57 | |
| 11 | 42 | 33 - 35 | -2 | 54 | |
| 12 | 42 | 39 - 40 | -1 | 54 | |
| 13 | 42 | 40 - 39 | +1 | 53 | |
| 14 | 42 | 37 - 42 | -5 | 53 | |
| 15 | 42 | 36 - 36 | 0 | 52 | |
| 16 | 42 | 48 - 54 | -6 | 52 | |
| 17 | 42 | 43 - 48 | -5 | 50 | |
| 18 | 42 | 49 - 55 | -6 | 50 | |
| 19 | 42 | 40 - 53 | -13 | 44 | |
| 20 | 42 | 37 - 44 | -7 | 44 | |
| 21 | 42 | 33 - 66 | -33 | 34 | |
| 22 | 42 | 27 - 57 | -30 | 31 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu61
48Ghi được69
47Thủng lưới51
0.96Bàn thắng mỗi trận1.13
16Giữ sạch lưới25
15Trên 2.5 bàn21
19Hiệp hai40