R.C.D. Espanyol de Barcelona vs Sabadell
Tỷ số chung cuộc: R.C.D. Espanyol de Barcelona 1-0 Sabadell tại Segunda División, 20 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: R.C.D. Espanyol de Barcelona thắng 2, hòa 1, Sabadell thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 26
- Sân vận động
- RCDE Stadium, Cornella de Llobregat
- Trọng tài
- Daniel Ocón
- Phong độ
- LWLLD R.C.D. Espanyol de Barcelona
- WDDWW Sabadell
- HT0-0
- 52' Raúl de Tomás · Adri Embarba 1-0
- 63' ▲ Fran Mérida ▼ Nico Melamed
- 65' ▲ P. Cornud ▼ Iosu Ozkoidi
- 65' ▲ Adri Cuevas ▼ Xavi Boniquet
- 69' ▲ Jaime Sánchez ▼ Juan Fernández
- 71' ▲ L. Dimata ▼ Darder
- 71' ▲ Vadillo ▼ Adri Embarba
- 76' Álvaro Vadillo
- 79' ▲ Edgar Hernández ▼ Juan Hernández
- 79' ▲ Ángel Martínez ▼ Iker Undabarrena
- 82' Raúl de Tomás
- 85' Adrià Pedrosa
- 90' Fran Mérida
- 90'+1 ▲ Pol Lozano ▼ Raúl de Tomás
- FT1-0
Đội hình
- 13Diego López 8.2
- 4L. Cabrera 7.2
- 15David López 6.9
- 3Adrià Pedrosa 7.2
- 27Óscar Gil 7.7
- 10Darder ▼ 71' 7.0
- 20K. Bare 7.5
- 33Nico Melamed ▼ 63' 6.3
- 11Raúl de Tomás ⚽ ▼ 90' 7.3
- 23Adri Embarba ⇢ ▼ 71' 6.9
- 9Javi Puado 6.9
Dự bị 12
- 8Fran Mérida ▲ 63' 6.6
- 18L. Dimata ▲ 71' 6.0
- 19Vadillo ▲ 71' 6.6
- 26Pol Lozano ▲ 90'
- 29Jofre Carreras
- 17Dídac Vilá
- 5Fernando Calero
- 6Lluís López
- 14Melendo
- 1Oier
- 22M. Vargas
- 7Wu Lei
- 1Juan Mackay 6.6
- 12Óscar Rubio 6.9
- 15Juan Fernández ▼ 69' 6.9
- 23Iker Undabarrena ▼ 79' 7.0
- 20Grego Sierra 7.2
- 2Stoichkov 7.7
- 16Xavi Boniquet ▼ 65' 6.5
- 3Iosu Ozkoidi ▼ 65' 6.6
- 9Juan Hernández ▼ 79' 6.9
- 19Gorka Guruzeta 6.5
- 17Víctor García 6.6
Dự bị 11
- 22P. Cornud ▲ 65' 6.9
- 8Adri Cuevas ▲ 65' 6.9
- 5Jaime Sánchez ▲ 69' 6.7
- 10Edgar Hernández ▲ 79' 6.7
- 6Ángel Martínez ▲ 79' 6.9
- 13Diego Fuoli
- 28Chadi Riad
- 21Aarón Rey
- 31Froilán Leal
- 7Héber Pena
- 14Antonio Romero
Thống kê
04⚑7
⚑700
45%Kiểm soát bóng55%
16Dứt điểm10
3Trúng đích5
4Chệch đích1
10Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm0
9Bị chặn4
7Phạt góc7
1Việt vị2
14Phạm lỗi9
4Thẻ vàng0
5Cứu thua2
356Chuyền bóng429
294Chuyền chính xác359
83%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 71 - 28 | +43 | 82 | |
| 2 | 42 | 54 - 28 | +26 | 82 | |
| 3 | 42 | 51 - 32 | +19 | 73 | |
| 4 | 42 | 61 - 40 | +21 | 73 | |
| 5 | 42 | 47 - 36 | +11 | 71 | |
| 6 | 42 | 52 - 40 | +12 | 67 | |
| 7 | 42 | 37 - 28 | +9 | 65 | |
| 8 | 42 | 45 - 50 | -5 | 57 | |
| 9 | 42 | 46 - 53 | -7 | 56 | |
| 10 | 42 | 38 - 41 | -3 | 54 | |
| 11 | 42 | 45 - 46 | -1 | 54 | |
| 12 | 42 | 37 - 47 | -10 | 53 | |
| 13 | 42 | 45 - 46 | -1 | 52 | |
| 14 | 42 | 36 - 36 | 0 | 52 | |
| 15 | 42 | 37 - 43 | -6 | 50 | |
| 16 | 42 | 44 - 52 | -8 | 49 | |
| 17 | 42 | 32 - 42 | -10 | 48 | |
| 18 | 42 | 38 - 53 | -15 | 47 | |
| 19 | 42 | 40 - 48 | -8 | 46 | |
| 20 | 42 | 28 - 53 | -25 | 44 | |
| 21 | 42 | 35 - 54 | -19 | 41 | |
| 22 | 42 | 30 - 53 | -23 | 38 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu45
82Ghi được42
32Thủng lưới49
1.67Bàn thắng mỗi trận0.93
24Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn16
41Hiệp hai22