Sabadell vs R.C.D. Espanyol de Barcelona
Tỷ số chung cuộc: Sabadell 0-1 R.C.D. Espanyol de Barcelona tại Segunda División, 4 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Sabadell thắng 0, hòa 1, R.C.D. Espanyol de Barcelona thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 4
- Sân vận động
- Estadi de la Nova Creu Alta, Sabadell
- Trọng tài
- Miguel Ortiz
- Phong độ
- WDDWW Sabadell
- LWLLD R.C.D. Espanyol de Barcelona
- HT0-0
- 50' ▲ Aleix Coch ▼ Jaime Sánchez
- 57' ▲ Víctor García ▼ Juan Hernández
- 57' ▲ Adri Cuevas ▼ Ángel Martínez
- 61' ▲ Raúl de Tomás ▼ M. Vargas
- 71' Néstor Querol
- 71' ▲ Óscar Gil ▼ Miguelón
- 71' ▲ Nico Melamed ▼ Wu Lei
- 76' ▲ Héber Pena ▼ Néstor Querol
- 76' ▲ Aarón Rey ▼ Gorka Guruzeta
- 84' 0-1 Nico Melamed · Fernando Calero
- 86' ▲ Dídac Vilá ▼ Adrià Pedrosa
- 86' ▲ K. Bare ▼ Fran Mérida
- 87' Sergi Darder
- 90' David López
- FT0-1
Đội hình
- 1Juan Mackay 7.5
- 12Óscar Rubio 6.7
- 5Jaime Sánchez ▼ 50' 6.9
- 15Juan Fernández 6.9
- 6Ángel Martínez ▼ 57' 6.7
- 23Iker Undabarrena 7.3
- 20Grego Sierra 7.9
- 11Néstor Querol ▼ 76' 6.9
- 3Iosu Ozkoidi 6.5
- 9Juan Hernández ▼ 57' 6.6
- 19Gorka Guruzeta ▼ 76' 6.2
Dự bị 11
- 4Aleix Coch ▲ 50' 6.3
- 17Víctor García ▲ 57' 6.6
- 8Adri Cuevas ▲ 57' 6.3
- 7Héber Pena ▲ 76' 6.5
- 21Aarón Rey ▲ 76' 6.7
- 28Chadi Riad
- 13Diego Fuoli
- 26David Astals
- 16Xavi Boniquet
- 24Jesús Olmo
- 14Antonio Romero
- 13Diego López 7.3
- 4L. Cabrera 6.6
- 15David López 6.9
- 2Miguelón ▼ 71' 6.6
- 3Adrià Pedrosa ▼ 86' 7.0
- 5Fernando Calero ⇢ 7.6
- 8Fran Mérida ▼ 86' 7.6
- 10Darder 7.5
- 22M. Vargas ▼ 61' 6.9
- 7Wu Lei ▼ 71' 6.9
- 9Javi Puado 6.3
Dự bị 12
- 11Raúl de Tomás ▲ 61' 6.6
- 27Óscar Gil ▲ 71' 6.9
- 33Nico Melamed ⚽ ▲ 71' 7.5
- 17Dídac Vilá ▲ 86' 6.3
- 20K. Bare ▲ 86' 6.5
- 31Ricard Pujol
- 30Ángel Fortuño
- 14Melendo
- 6Lluís López
- 1Oier
- 18Álex López
- 26Pol Lozano
Thống kê
01⚑7
⚑520
52%Kiểm soát bóng48%
7Dứt điểm15
2Trúng đích7
4Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn3
7Phạt góc5
1Việt vị0
11Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
5Cứu thua2
439Chuyền bóng419
367Chuyền chính xác346
84%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 71 - 28 | +43 | 82 | |
| 2 | 42 | 54 - 28 | +26 | 82 | |
| 3 | 42 | 51 - 32 | +19 | 73 | |
| 4 | 42 | 61 - 40 | +21 | 73 | |
| 5 | 42 | 47 - 36 | +11 | 71 | |
| 6 | 42 | 52 - 40 | +12 | 67 | |
| 7 | 42 | 37 - 28 | +9 | 65 | |
| 8 | 42 | 45 - 50 | -5 | 57 | |
| 9 | 42 | 46 - 53 | -7 | 56 | |
| 10 | 42 | 38 - 41 | -3 | 54 | |
| 11 | 42 | 45 - 46 | -1 | 54 | |
| 12 | 42 | 37 - 47 | -10 | 53 | |
| 13 | 42 | 45 - 46 | -1 | 52 | |
| 14 | 42 | 36 - 36 | 0 | 52 | |
| 15 | 42 | 37 - 43 | -6 | 50 | |
| 16 | 42 | 44 - 52 | -8 | 49 | |
| 17 | 42 | 32 - 42 | -10 | 48 | |
| 18 | 42 | 38 - 53 | -15 | 47 | |
| 19 | 42 | 40 - 48 | -8 | 46 | |
| 20 | 42 | 28 - 53 | -25 | 44 | |
| 21 | 42 | 35 - 54 | -19 | 41 | |
| 22 | 42 | 30 - 53 | -23 | 38 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu49
42Ghi được82
49Thủng lưới32
0.93Bàn thắng mỗi trận1.67
14Giữ sạch lưới24
16Trên 2.5 bàn20
22Hiệp hai41