CD Castellón vs Girona FC
Tỷ số chung cuộc: CD Castellón 0-1 Girona FC tại Segunda División, 24 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: CD Castellón thắng 0, hòa 1, Girona FC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 8
- Sân vận động
- Nou Estadi Castalia, Castellón de la Plana
- Trọng tài
- Miguel Ortiz
- Phong độ
- LWDWW CD Castellón
- DDLWW Girona FC
- 14' Ruben Diez
- 42' 0-1 Enric Franquesa · M. Sylla
- HT0-1
- 62' ▲ I. Kebe ▼ N. Bustos
- 62' ▲ C. Stuani ▼ S. Cristóforo
- 68' Igor Zlatanović
- 68' ▲ Paolo Fernandes ▼ César Díaz
- 68' ▲ Josep Señé ▼ Jamelli
- 69' Marc Mateu
- 75' ▲ Jordi Sánchez ▼ Marc Mateu
- 75' ▲ Joseba Muguruza ▼ Guillem Jaime
- 76' Gus Ledes
- 77' Mamadou Sylla
- 82' ▲ Jesús Carrillo ▼ Luís Gustavo
- 82' ▲ Pablo Moreno ▼ M. Sylla
- 83' Rafa Gálvez
- 90' ▲ E. Bárcenas ▼ Gumbau
- FT0-1
Đội hình
- 13Óscar Whalley 6.3
- 5Satrústegui 7.2
- 3Adrián Lapeña 6.6
- 2Guillem Jaime ▼ 75' 6.9
- 23Marc Mateu ▼ 75' 6.9
- 20Luís Gustavo ▼ 82' 6.7
- 16Rafa Gálvez 6.6
- 14Álvaro Fidalgo 7.0
- 11César Díaz ▼ 68' 6.9
- 10Jamelli ▼ 68' 6.9
- 12I. Zlatanović 6.3
Dự bị 12
- 27Paolo Fernandes ▲ 68' 6.6
- 19Josep Señé ▲ 68' 6.7
- 24Jordi Sánchez ▲ 75' 6.3
- 22Joseba Muguruza ▲ 75' 6.9
- 26Jesús Carrillo ▲ 82' 6.3
- 18Iago Indias
- 8Carles Salvador
- 9David Cubillas
- 17Víctor García
- 4Arturo Molina
- 15Carlos Delgado
- 1Álvaro Campos
- 1Juan Carlos 7.2
- 4Jonás Ramalho 6.7
- 2B. Espinosa 7.2
- 17Jordi Calavera 7.2
- 22S. Bueno 7.3
- 3Enric Franquesa ⚽ 7.3
- 8S. Cristóforo ▼ 62' 7.0
- 24Gumbau ▼ 90' 6.9
- 14Monchu 6.9
- 18M. Sylla ⇢ ▼ 82' 7.2
- 9N. Bustos ▼ 62' 6.6
Dự bị 8
- 26I. Kebe ▲ 62' 7.0
- 7C. Stuani ▲ 62' 6.3
- 19Pablo Moreno ▲ 82' 6.5
- 23E. Bárcenas ▲ 90'
- 35Pau Victor
- 20Valery
- 38Arnau Martinez
- 13José Aurelio
Thống kê
04⚑4
⚑110
64%Kiểm soát bóng36%
6Dứt điểm10
2Trúng đích2
4Chệch đích7
4Sút trong vòng cấm3
2Sút ngoài vòng cấm7
0Bị chặn1
4Phạt góc1
1Việt vị0
15Phạm lỗi25
4Thẻ vàng1
1Cứu thua2
520Chuyền bóng283
424Chuyền chính xác197
82%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 71 - 28 | +43 | 82 | |
| 2 | 42 | 54 - 28 | +26 | 82 | |
| 3 | 42 | 51 - 32 | +19 | 73 | |
| 4 | 42 | 61 - 40 | +21 | 73 | |
| 5 | 42 | 47 - 36 | +11 | 71 | |
| 6 | 42 | 52 - 40 | +12 | 67 | |
| 7 | 42 | 37 - 28 | +9 | 65 | |
| 8 | 42 | 45 - 50 | -5 | 57 | |
| 9 | 42 | 46 - 53 | -7 | 56 | |
| 10 | 42 | 38 - 41 | -3 | 54 | |
| 11 | 42 | 45 - 46 | -1 | 54 | |
| 12 | 42 | 37 - 47 | -10 | 53 | |
| 13 | 42 | 45 - 46 | -1 | 52 | |
| 14 | 42 | 36 - 36 | 0 | 52 | |
| 15 | 42 | 37 - 43 | -6 | 50 | |
| 16 | 42 | 44 - 52 | -8 | 49 | |
| 17 | 42 | 32 - 42 | -10 | 48 | |
| 18 | 42 | 38 - 53 | -15 | 47 | |
| 19 | 42 | 40 - 48 | -8 | 46 | |
| 20 | 42 | 28 - 53 | -25 | 44 | |
| 21 | 42 | 35 - 54 | -19 | 41 | |
| 22 | 42 | 30 - 53 | -23 | 38 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu50
38Ghi được58
60Thủng lưới41
0.81Bàn thắng mỗi trận1.16
12Giữ sạch lưới20
17Trên 2.5 bàn16
24Hiệp hai35