Rayo Vallecano
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Racing de Santander

Rayo Vallecano vs Racing de Santander

Tỷ số chung cuộc: Rayo Vallecano 2-0 Racing de Santander tại Segunda División, 13 tháng 9, 2019. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Rayo Vallecano thắng 4, hòa 1, Racing de Santander thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · Vòng 5
Sân vận động
Estadio de Vallecas, Madrid
Trọng tài
Alejandro Muñiz
Phong độ
LLDLW Rayo Vallecano
DDLWL Racing de Santander
  1. 11' Martín Pascual
  2. 17' E. Saveljich · Adri Embarba 1-0
  3. 23' Aristote Nkaka
  4. 30' Martín Pascual
  5. 30' Martín Pascual
  6. 34' Aristote Nkaka
  7. 34' Aristote Nkaka
  8. 40' Leonardo Ulloa
  9. 41' A. Milić José Ángel Pozo
  10. HT1-0
  11. 53' K. Yoda Cejudo
  12. 53' N. Marong David Barral
  13. 71' Tito E. Saveljich
  14. 72' R. Kitoko Berto Cayarga
  15. 79' Antonio Luna
  16. 84' Óscar Valentín Ó. Trejo
  17. 90'+5 Bebé · Adri Embarba 2-0
  18. FT2-0

Đội hình

Rayo Vallecano Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Paco Jémez
  1. 1Alberto García 7.0
  2. 17L. Advíncula 7.3
  3. 19Luna 6.4
  4. 24E. Saveljich ▼ 71' 7.2
  5. 27Martín Pascual 5.4
  6. 4Mario Suárez 7.5
  7. 22José Ángel Pozo ▼ 41' 6.6
  8. 8Ó. Trejo ▼ 84' 7.2
  9. 7L. Ulloa 6.9
  10. 10Bebé 7.9
  11. 11Adri Embarba ⇢2 9.2

Dự bị 7

  1. 16A. Milić ▲ 41' 6.7
  2. 2Tito ▲ 71' 6.7
  3. 23Óscar Valentín ▲ 84' 6.4
  4. 14F. Piovaccari
  5. 13S. Dimitrievski
  6. 9Andrés Martín
  7. 6Santi Comesaña
Racing de Santander Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Iván Ania
  1. 13L. Zidane 6.5
  2. 24Alexis 6.2
  3. 21Jordi Figueras 6.9
  4. 3Moi Delgado 6.3
  5. 12David Carmona 6.6
  6. 10Cejudo ▼ 53' 6.1
  7. 20Mario Ortiz 6.5
  8. 8A. Nkaka 5.3
  9. 6Sergio Ruiz 6.2
  10. 18David Barral ▼ 53' 6.6
  11. 11Berto Cayarga ▼ 72' 6.8

Dự bị 7

  1. 19K. Yoda ▲ 53' 6.2
  2. 14N. Marong ▲ 53' 6.3
  3. 23R. Kitoko ▲ 72' 6.1
  4. 2Aitor Buñuel
  5. 31Lucas Díaz
  6. 15David Rodríguez
  7. 4Iñaki Olaortua

Thống kê

1412
321
65%Kiểm soát bóng35%
21Dứt điểm4
4Trúng đích0
8Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm1
12Sút ngoài vòng cấm3
9Bị chặn1
12Phạt góc3
1Việt vị3
21Phạm lỗi16
4Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ1
0Cứu thua2
417Chuyền bóng222
357Chuyền chính xác151
86%Chính xác chuyền68%

So sánh

46Trận đấu43
65Ghi được39
54Thủng lưới57
1.41Bàn thắng mỗi trận0.91
13Giữ sạch lưới8
18Trên 2.5 bàn17
40Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu