CD Tenerife II vs Getafe CF II
Tỷ số chung cuộc: CD Tenerife II 1-3 Getafe CF II tại Segunda División RFEF - Group 5, 16 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: CD Tenerife II thắng 0, hòa 0, Getafe CF II thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División RFEF - Group 5 · Group 5 · Vòng 27
- Sân vận động
- Ciudad Deportiva de Geneto, Tenerife
- Phong độ
- WLLLL CD Tenerife II
- LWDLD Getafe CF II
- 29' 0-1 Jacobo Alcalde
- HT0-1
- 46' ▲ Adrián Toledo ▼ Jesús Belza
- 46' ▲ Alassán ▼ Dylan Perera
- 46' ▲ Fran Sabina ▼ Dani Fernández
- 49' Marcos Otero 1-1
- 60' ▲ Joel Pérez ▼ Óscar Castro
- 60' ▲ Keita ▼ Jeremy Jorge
- 62' ▲ Trespalacios ▼ Facu Esnáider
- 75' 1-2 Gonzalo Calçada
- 84' ▲ Guillermo Martin ▼ Antonio Arcos
- 86' ▲ I. Bekhoucha ▼ Rubi Torres
- 86' ▲ Damián ▼ Álex García
- 86' ▲ Adrián Riquelme ▼ Jacobo Alcalde
- 90'+2 A. Manjam
- 90'+7 1-3 Nico Conesa11m
- FT1-3
Đội hình
- Aarón Alonso
- Marcos Otero
- O. Jaiteh
- Matias Pezzolesi
- Jesús Belza ▼ 46'
- Óscar Castro ▼ 60'
- Félix Alonso
- Dylan Perera ▼ 46'
- Antonio Arcos ▼ 84'
- Dani Fernández ▼ 46'
- Salifo Caropitche
Dự bị 7
- Adrián Toledo ▲ 46'
- Alassán ▲ 46'
- Fran Sabina ▲ 46'
- Joel Pérez ▲ 60'
- Guillermo Martin ▲ 84'
- Moha Ramos
- D. Gouveia
- Lluis Tarrés
- David Argüelles
- Álex García ▼ 86'
- Gorka Rivera
- Facu Esnáider ▼ 62'
- Nico Conesa
- Jeremy Jorge ▼ 60'
- Adrià Capdevila
- Jacobo Alcalde ▼ 86'
- Gonzalo Calçada
- Rubi Torres ▼ 86'
Dự bị 7
- Keita ▲ 60'
- Trespalacios ▲ 62'
- I. Bekhoucha ▲ 86'
- Damián ▲ 86'
- Adrián Riquelme ▲ 86'
- Adrián Quintela
- Pochito
Thống kê
10
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 60 - 22 | +38 | 74 | |
| 2 | 34 | 57 - 30 | +27 | 68 | |
| 3 | 34 | 50 - 27 | +23 | 66 | |
| 4 | 34 | 41 - 30 | +11 | 55 | |
| 5 | 34 | 48 - 37 | +11 | 54 | |
| 6 | 34 | 43 - 40 | +3 | 53 | |
| 7 | 34 | 45 - 49 | -4 | 50 | |
| 8 | 34 | 45 - 45 | 0 | 49 | |
| 9 | 34 | 54 - 51 | +3 | 47 | |
| 10 | 34 | 37 - 41 | -4 | 45 | |
| 11 | 34 | 41 - 42 | -1 | 44 | |
| 12 | 34 | 41 - 56 | -15 | 42 | |
| 13 | 34 | 34 - 35 | -1 | 42 | |
| 14 | 34 | 22 - 33 | -11 | 37 | |
| 15 | 34 | 40 - 55 | -15 | 33 | |
| 16 | 34 | 30 - 47 | -17 | 30 | |
| 17 | 34 | 34 - 55 | -21 | 29 | |
| 18 | 34 | 32 - 59 | -27 | 21 |
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu38
58Ghi được51
54Thủng lưới39
1.61Bàn thắng mỗi trận1.34
10Giữ sạch lưới15
20Trên 2.5 bàn17
34Hiệp hai32