Getafe CF II
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
CD Tenerife II

Getafe CF II vs CD Tenerife II

Tỷ số chung cuộc: Getafe CF II 2-0 CD Tenerife II tại Segunda División RFEF - Group 5, 3 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Getafe CF II thắng 4, hòa 0, CD Tenerife II thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División RFEF - Group 5 · Group 5 · Vòng 10
Phong độ
LWDLD Getafe CF II
WLLLL CD Tenerife II
  1. 27' Jeremy Jorge 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' Daniel Pérez Joel Pérez
  4. 46' Giovani César Álvarez
  5. 59' Damián J. Patrick
  6. 67' Adrián Toledo Cacho
  7. 72' A. Mané Antonio Arcos
  8. 76' Jacobo Alcalde Jeremy Jorge
  9. 77' Gonzalo Calçada 2-0
  10. 78' Manuel Montero Fran Sabina
  11. 88' Y. Tallal Coba
  12. FT2-0

Đội hình

Getafe CF II HLV: Gabi
  1. Adrián Quintela
  2. Álex García
  3. Luca Lohr
  4. I. Bekhoucha
  5. Rafa Diz
  6. Facu Esnáider
  7. Nico Conesa
  8. J. Patrick ▼ 59'
  9. Jeremy Jorge ▼ 76'
  10. Gonzalo Calçada
  11. Coba ▼ 88'

Dự bị 7

  1. Damián ▲ 59'
  2. Jacobo Alcalde ▲ 76'
  3. Y. Tallal ▲ 88'
  4. Adrián Riquelme
  5. Ismael
  6. Lluis Tarrés
  7. Trespalacios
CD Tenerife II HLV: Mazinho
  1. Aarón Alonso
  2. O. Jaiteh
  3. Pol Bassa
  4. Julen Zubelzu
  5. César Álvarez ▼ 46'
  6. Joel Pérez ▼ 46'
  7. Óscar Castro
  8. Antonio Arcos ▼ 72'
  9. Cacho ▼ 67'
  10. Jorge Padilla
  11. Fran Sabina ▼ 78'

Dự bị 7

  1. Daniel Pérez ▲ 46'
  2. Giovani ▲ 46'
  3. Adrián Toledo ▲ 67'
  4. A. Mané ▲ 72'
  5. Manuel Montero ▲ 78'
  6. Marcos García
  7. Martín Cascajo

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Guadalajara
34 60 - 22 +38 74
2
Cacereño
34 57 - 30 +27 68
3
CF Talavera
34 50 - 27 +23 66
4
Rayo Majadahonda
34 41 - 30 +11 55
5
Getafe CF II
34 48 - 37 +11 54
6
Navalcarnero
34 43 - 40 +3 53
7
CD Coria
34 45 - 49 -4 50
8
SS Reyes
34 45 - 45 0 49
9
CD Tenerife II
34 54 - 51 +3 47
10
Conquense
34 37 - 41 -4 45
11
Melilla
34 41 - 42 -1 44
12
Colonia Moscardó
34 41 - 56 -15 42
13
Real Madrid III
34 34 - 35 -1 42
14
Unión Adarve
34 22 - 33 -11 37
15
Móstoles
34 40 - 55 -15 33
16
Illescas
34 30 - 47 -17 30
17
Unión Sur Yaiza
34 34 - 55 -21 29
18
Atlético Paso
34 32 - 59 -27 21
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu36
51Ghi được58
39Thủng lưới54
1.34Bàn thắng mỗi trận1.61
15Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn20
32Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu