Illescas vs CF Talavera
Tỷ số chung cuộc: Illescas 0-1 CF Talavera tại Segunda División RFEF - Group 5, 24 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Illescas thắng 1, hòa 2, CF Talavera thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División RFEF - Group 5 · Group 5 · Vòng 13
- Sân vận động
- Estadio Municipal de Illescas, Illescas
- Phong độ
- DDLWD Illescas
- DLLLD CF Talavera
- HT0-0
- 61' 0-1 Nahuel Arroyo
- 70' ▲ Álvaro Sánchez ▼ Rubén Solano
- 70' ▲ José Cambra ▼ Luis Sánchez
- 76' ▲ Júnior ▼ Javi Gómez
- 76' ▲ Carlos Jiménez ▼ David López
- 78' ▲ Edu Gallardo ▼ Nahuel Arroyo
- 84' ▲ R. Mangana ▼ Parapar
- 84' ▲ Manu Farrando ▼ Pitu Doncel
- FT0-1
Đội hình
- Germán Fernández
- Carlos Quintana
- Álex Revuelta
- Jorge García
- Adrián Cháves
- Cheki
- Marcos Martín
- Jorge Borona
- Javi Gómez ▼ 76'
- César Gómez
- David López ▼ 76'
Dự bị 7
- Júnior ▲ 76'
- Carlos Jiménez ▲ 76'
- Yuriy Popovych
- Fer Romero
- Jan Reixach
- Óscar Cuadrado
- Hugo García
- Joel Jiménez
- Jaime Paredes
- Álvaro López
- Manolo Molina
- Pitu Doncel ▼ 84'
- Nahuel Arroyo ▼ 78'
- Isaiah Navarro
- Luis Sánchez ▼ 70'
- Rubén Solano ▼ 70'
- Parapar ▼ 84'
- Carlos Arauz
Dự bị 7
- Álvaro Sánchez ▲ 70'
- José Cambra ▲ 70'
- Edu Gallardo ▲ 78'
- R. Mangana ▲ 84'
- Manu Farrando ▲ 84'
- K. Bamba
- S. Rodríguez
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 60 - 22 | +38 | 74 | |
| 2 | 34 | 57 - 30 | +27 | 68 | |
| 3 | 34 | 50 - 27 | +23 | 66 | |
| 4 | 34 | 41 - 30 | +11 | 55 | |
| 5 | 34 | 48 - 37 | +11 | 54 | |
| 6 | 34 | 43 - 40 | +3 | 53 | |
| 7 | 34 | 45 - 49 | -4 | 50 | |
| 8 | 34 | 45 - 45 | 0 | 49 | |
| 9 | 34 | 54 - 51 | +3 | 47 | |
| 10 | 34 | 37 - 41 | -4 | 45 | |
| 11 | 34 | 41 - 42 | -1 | 44 | |
| 12 | 34 | 41 - 56 | -15 | 42 | |
| 13 | 34 | 34 - 35 | -1 | 42 | |
| 14 | 34 | 22 - 33 | -11 | 37 | |
| 15 | 34 | 40 - 55 | -15 | 33 | |
| 16 | 34 | 30 - 47 | -17 | 30 | |
| 17 | 34 | 34 - 55 | -21 | 29 | |
| 18 | 34 | 32 - 59 | -27 | 21 |
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu39
32Ghi được59
47Thủng lưới33
0.89Bàn thắng mỗi trận1.51
6Giữ sạch lưới17
16Trên 2.5 bàn15
20Hiệp hai32