CF Talavera vs Illescas
Tỷ số chung cuộc: CF Talavera 1-0 Illescas tại Segunda División RFEF - Group 5, 21 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: CF Talavera thắng 2, hòa 2, Illescas thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División RFEF - Group 5 · Group 5 · Vòng 32
- Sân vận động
- Estadio El Prado, Talavera de la Reina
- Phong độ
- DLLLD CF Talavera
- DDLWD Illescas
- 14' Lolo Plá 1-0
- 43' ▲ Y. Tassembedo ▼ Edu Gallardo
- HT1-0
- 46' ▲ Marcos Martín ▼ Víctor Rodríguez
- 63' ▲ C. Collazo ▼ Iván Simón
- 68' ▲ Caio Emerson ▼ Rementeria
- 71' ▲ David Molina ▼ Jorge Cortázar
- 71' ▲ Júnior Martínez ▼ Jorge Borona
- 81' ▲ Hugo Anglada ▼ Martín Lapeña
- 81' ▲ Daniel Moreno ▼ Adrián Cháves
- FT1-0
Đội hình
- Biel Ribas
- C. Ruane
- Dani Ramos
- Carlos Daniel Dorado
- Javi Fontán
- Martín Lapeña ▼ 81'
- Rementeria ▼ 68'
- Julen Agirre
- Lolo Plá
- Nacho Abeledo
- Edu Gallardo ▼ 43'
Dự bị 7
- Y. Tassembedo ▲ 43'
- Caio Emerson ▲ 68'
- Hugo Anglada ▲ 81'
- Álex Fernández
- Josema Gallego
- Pipo
- David Morante
- Christian Gómez
- Marvin Anieboh
- Edu Viaña
- Jorge Cortázar ▼ 71'
- Iván Simón ▼ 63'
- Víctor Rodríguez ▼ 46'
- Adrián Cháves ▼ 81'
- Jorge Borona ▼ 71'
- Christian Molina
- Diego Núñez
- Víctor Mingo
Dự bị 7
- Marcos Martín ▲ 46'
- C. Collazo ▲ 63'
- David Molina ▲ 71'
- Júnior Martínez ▲ 71'
- Daniel Moreno ▲ 81'
- David Ranera
- Joan Ramos
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 46 - 27 | +19 | 61 | |
| 2 | 34 | 61 - 26 | +35 | 61 | |
| 3 | 34 | 51 - 39 | +12 | 60 | |
| 4 | 34 | 41 - 32 | +9 | 57 | |
| 5 | 34 | 28 - 21 | +7 | 56 | |
| 6 | 34 | 43 - 37 | +6 | 49 | |
| 7 | 34 | 44 - 44 | 0 | 48 | |
| 8 | 34 | 34 - 35 | -1 | 46 | |
| 9 | 34 | 31 - 27 | +4 | 46 | |
| 10 | 34 | 46 - 53 | -7 | 46 | |
| 11 | 34 | 35 - 35 | 0 | 44 | |
| 12 | 34 | 34 - 39 | -5 | 44 | |
| 13 | 34 | 34 - 32 | +2 | 44 | |
| 14 | 34 | 31 - 36 | -5 | 44 | |
| 15 | 34 | 31 - 43 | -12 | 38 | |
| 16 | 34 | 35 - 39 | -4 | 37 | |
| 17 | 34 | 28 - 58 | -30 | 25 | |
| 18 | 34 | 28 - 58 | -30 | 23 |
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu39
40Ghi được40
34Thủng lưới37
0.98Bàn thắng mỗi trận1.03
19Giữ sạch lưới17
10Trên 2.5 bàn14
20Hiệp hai16