Calvo Sotelo vs Marchamalo
Tỷ số chung cuộc: Calvo Sotelo 1-2 Marchamalo tại Segunda División RFEF - Group 5, 27 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Calvo Sotelo thắng 4, hòa 5, Marchamalo thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División RFEF - Group 5 · Group 5 · Vòng 23
- Sân vận động
- Estadio Ciudad de Puertollano, Puertollano
- Trọng tài
- Fulgencio Madrid
- Phong độ
- LWWWL Calvo Sotelo
- LWWWW Marchamalo
- 44' D. Valdivia
- 44' D. Valdivia
- HT0-0
- 46' A. Arcos
- 46' ▲ Álvaro González ▼ Iván Limón
- 60' ▲ L. Ferraz ▼ Gonzalo Rodríguez
- 62' ▲ G. Barone ▼ Jaime Sancho
- 70' ▲ Gabri López ▼ Christian Molina
- 79' 0-1 Carlos Braun
- 83' G. Lucas 1-1
- 86' ▲ Migallón ▼ Álvaro Hernáiz
- 89' 1-2 Pablo Muñoz
- FT1-2
Đội hình
- Ximo Ballester
- Ricardo Caballero
- F. Olivera
- G. Lucas
- Dani Martín
- Juan Lucio
- Alberto Alonso
- Abraham Arcos
- David Valdivia
- Iván Limón ▼ 46'
- Jaime Sancho ▼ 62'
Dự bị 7
- Álvaro González ▲ 46'
- G. Barone ▲ 62'
- Fran Sabaté
- Francisco Sánchez-Montañez
- Gonzalo Sáiz
- Mario Nieto
- W. Cuero
- Julen Pagola
- Alagy Oliveira
- Rafa Ortiz
- Juancar
- Dani Prada
- Pablo Muñoz
- Christian Molina ▼ 70'
- Álvaro Hernáiz ▼ 86'
- Gonzalo Rodríguez ▼ 60'
- Carlos Braun
- Abraham Gómez
Dự bị 7
- L. Ferraz ▲ 60'
- Gabri López ▲ 70'
- Migallón ▲ 86'
- A. Fane
- Christian Mayordomo
- David Garcia
- Juan Pozueco
Thống kê
21
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 46 - 16 | +30 | 66 | |
| 2 | 34 | 41 - 18 | +23 | 64 | |
| 3 | 34 | 42 - 27 | +15 | 58 | |
| 4 | 34 | 47 - 37 | +10 | 56 | |
| 5 | 34 | 41 - 31 | +10 | 56 | |
| 6 | 34 | 34 - 29 | +5 | 55 | |
| 7 | 34 | 42 - 36 | +6 | 51 | |
| 8 | 34 | 34 - 32 | +2 | 46 | |
| 9 | 34 | 36 - 39 | -3 | 45 | |
| 10 | 34 | 32 - 36 | -4 | 43 | |
| 11 | 34 | 30 - 35 | -5 | 43 | |
| 12 | 34 | 29 - 34 | -5 | 43 | |
| 13 | 34 | 32 - 36 | -4 | 41 | |
| 14 | 34 | 33 - 33 | 0 | 38 | |
| 15 | 34 | 23 - 48 | -25 | 34 | |
| 16 | 34 | 33 - 59 | -26 | 32 | |
| 17 | 34 | 38 - 50 | -12 | 29 | |
| 18 | 34 | 27 - 44 | -17 | 28 |
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu36
39Ghi được33
61Thủng lưới60
1Bàn thắng mỗi trận0.92
9Giữ sạch lưới8
22Trên 2.5 bàn16
22Hiệp hai20