Marchamalo vs Calvo Sotelo
Tỷ số chung cuộc: Marchamalo 0-0 Calvo Sotelo tại Segunda División RFEF - Group 5, 10 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Marchamalo thắng 1, hòa 5, Calvo Sotelo thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División RFEF - Group 5 · Group 5 · Vòng 6
- Sân vận động
- Estadio La Solana, Marchamalo
- Trọng tài
- Borja Martínez
- Phong độ
- LWWWW Marchamalo
- LWWWL Calvo Sotelo
- 7' ▲ Juan Martínez ▼ Diego del Amo
- HT0-0
- 46' ▲ José Cerro ▼ Migallón
- 46' ▲ G. Barone ▼ Fran Sabaté
- 60' ▲ Mani ▼ Jacobo Alcalde
- 62' ▲ Mario Espinar ▼ Abraham Arcos
- 80' ▲ Gonzalo Sáiz ▼ Diego Domínguez
- 80' ▲ O. Chit ▼ Cristian Ribalta
- 85' ▲ Daniel Fernández ▼ Carlos Braun
- 85' ▲ Juan Rojo ▼ Nachete
- 87' ▲ Ricardo Caballero ▼ David Ordoñez
- FT0-0
Đội hình
- Jonatan Abuin
- Rafa Ortiz
- Victor Illana
- Nachete ▼ 85'
- Migallón ▼ 46'
- Álvaro Hernáiz
- Carlos Braun ▼ 85'
- Diego del Amo ▼ 7'
- Jacobo Alcalde ▼ 60'
- Diego
- A. Fane
Dự bị 7
- Juan Martínez ▲ 7'
- José Cerro ▲ 46'
- Mani ▲ 60'
- Daniel Fernández ▲ 85'
- Juan Rojo ▲ 85'
- Dani Prada
- Carlos Pantoja
- Ximo Ballester
- David Ordoñez ▼ 87'
- Cristian Ribalta ▼ 80'
- Dani Martín
- Francisco Sánchez-Montañez
- Juan Lucio
- David Hinojosa
- Abraham Arcos ▼ 62'
- Fran Sabaté ▼ 46'
- David Valdivia
- Diego Domínguez ▼ 80'
Dự bị 6
- G. Barone ▲ 46'
- Mario Espinar ▲ 62'
- Gonzalo Sáiz ▲ 80'
- O. Chit ▲ 80'
- Ricardo Caballero ▲ 87'
- Mario Nieto
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 46 - 16 | +30 | 66 | |
| 2 | 34 | 41 - 18 | +23 | 64 | |
| 3 | 34 | 42 - 27 | +15 | 58 | |
| 4 | 34 | 47 - 37 | +10 | 56 | |
| 5 | 34 | 41 - 31 | +10 | 56 | |
| 6 | 34 | 34 - 29 | +5 | 55 | |
| 7 | 34 | 42 - 36 | +6 | 51 | |
| 8 | 34 | 34 - 32 | +2 | 46 | |
| 9 | 34 | 36 - 39 | -3 | 45 | |
| 10 | 34 | 32 - 36 | -4 | 43 | |
| 11 | 34 | 30 - 35 | -5 | 43 | |
| 12 | 34 | 29 - 34 | -5 | 43 | |
| 13 | 34 | 32 - 36 | -4 | 41 | |
| 14 | 34 | 33 - 33 | 0 | 38 | |
| 15 | 34 | 23 - 48 | -25 | 34 | |
| 16 | 34 | 33 - 59 | -26 | 32 | |
| 17 | 34 | 38 - 50 | -12 | 29 | |
| 18 | 34 | 27 - 44 | -17 | 28 |
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu39
33Ghi được39
60Thủng lưới61
0.92Bàn thắng mỗi trận1
8Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn22
20Hiệp hai22