Almería II vs Estepona
Tỷ số chung cuộc: Almería II 1-2 Estepona tại Segunda División RFEF - Group 4, 13 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Almería II thắng 1, hòa 1, Estepona thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División RFEF - Group 4 · Group 4 · Vòng 31
- Sân vận động
- Anexo Estadio de los Juegos del Mediterráneo, Almería
- Phong độ
- LDLLW Almería II
- WWWDD Estepona
- 23' ▲ Orobiogoikoetxea ▼ Hugo Rodríguez
- HT0-0
- 50' Lorenzo Sánchez 1-0
- 61' 1-1 José Caro
- 62' ▲ José Romera ▼ M. Šviderský
- 70' ▲ Edu Pla ▼ Luis Lara
- 70' ▲ Hugo Neves ▼ Paco Sanz
- 70' ▲ Mati Castillo ▼ César Gómez
- 77' 1-2 Jorge García
- 79' ▲ Antonio Jesús ▼ Lorenzo Sánchez
- 79' ▲ H. Kounia ▼ Valen Gómez
- 79' ▲ Diego Mirapeix ▼ Eric Gómez
- 79' ▲ B. Keita ▼ Antonio Marín
- 79' ▲ Marchena ▼ Nacho Goma
- 90'+4 Titi
- FT1-2
Đội hình
- Jesús López
- René Pérez
- Miguel Peñalver
- Nacho Vila
- Paco Sanz ▼ 70'
- M. Šviderský ▼ 62'
- Joan Gázquez
- Luis Lara ▼ 70'
- Yago Paredes
- Lorenzo Sánchez ▼ 79'
- Valen Gómez ▼ 79'
Dự bị 7
- José Romera ▲ 62'
- Edu Pla ▲ 70'
- Hugo Neves ▲ 70'
- Antonio Jesús ▲ 79'
- H. Kounia ▲ 79'
- Juanmi García
- Hugo Martín
- Alfonso Liceras
- José Caro
- Antonio Marín ▼ 79'
- Alfonso Candelas
- Titi Fernández
- Jorge García
- Nacho Goma ▼ 79'
- Juanan Aguilera
- Eric Gómez ▼ 79'
- Hugo Rodríguez ▼ 23'
- César Gómez ▼ 70'
Dự bị 7
- Orobiogoikoetxea ▲ 23'
- Mati Castillo ▲ 70'
- Diego Mirapeix ▲ 79'
- B. Keita ▲ 79'
- Marchena ▲ 79'
- David Gil
- Ramón Blázquez
Thống kê
00
01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 53 - 26 | +27 | 68 | |
| 2 | 34 | 38 - 19 | +19 | 67 | |
| 3 | 34 | 46 - 22 | +24 | 60 | |
| 4 | 34 | 41 - 32 | +9 | 59 | |
| 5 | 34 | 43 - 26 | +17 | 55 | |
| 6 | 34 | 38 - 36 | +2 | 52 | |
| 7 | 34 | 34 - 26 | +8 | 52 | |
| 8 | 34 | 31 - 26 | +5 | 50 | |
| 9 | 34 | 36 - 34 | +2 | 48 | |
| 10 | 34 | 28 - 27 | +1 | 43 | |
| 11 | 34 | 37 - 44 | -7 | 42 | |
| 12 | 34 | 29 - 38 | -9 | 40 | |
| 13 | 34 | 33 - 39 | -6 | 38 | |
| 14 | 34 | 27 - 42 | -15 | 37 | |
| 15 | 34 | 29 - 51 | -22 | 36 | |
| 16 | 34 | 27 - 35 | -8 | 35 | |
| 17 | 34 | 29 - 55 | -26 | 26 | |
| 18 | 34 | 30 - 51 | -21 | 26 |
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu41
41Ghi được55
40Thủng lưới38
1.14Bàn thắng mỗi trận1.34
10Giữ sạch lưới14
17Trên 2.5 bàn14
27Hiệp hai41