San Fernando CD vs Don Benito
Tỷ số chung cuộc: San Fernando CD 0-1 Don Benito tại Segunda División RFEF - Group 4, 30 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: San Fernando CD thắng 0, hòa 0, Don Benito thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División RFEF - Group 4 · Group 4 · Vòng 29
- Sân vận động
- Estadio Iberoamericano 2010, San Fernando
- Phong độ
- LLLLD San Fernando CD
- WLWDW Don Benito
- HT0-0
- 48' 0-1 O. Chit
- 60' ▲ Yerai Dávila ▼ Kike Carrasco
- 60' ▲ Marc Marruecos ▼ Álvaro Arnedo
- 62' ▲ Inach Fernández ▼ David Rosón
- 62' ▲ E. Aguado ▼ Antonio Vera
- 68' ▲ R. Ochiroşii ▼ Y. Dabo
- 70' ▲ Manel Martínez ▼ Álex Lozano
- 76' ▲ Omar Santana ▼ Rafa de Vicente
- 80' ▲ Dani Salas ▼ Gorka Iturraspe
- 80' ▲ Raly Cabral ▼ O. Chit
- FT0-1
Đội hình
- De la Calzada
- Germán Sánchez
- David Carmona
- Álex Cortijo
- Kike Carrasco ▼ 60'
- Álex Macías
- Rafa de Vicente ▼ 76'
- Álvaro Arnedo ▼ 60'
- Julio Iglesias
- Vander
- Álex Lozano ▼ 70'
Dự bị 7
- Yerai Dávila ▲ 60'
- Marc Marruecos ▲ 60'
- Manel Martínez ▲ 70'
- Omar Santana ▲ 76'
- Christian López
- David Guerrero
- Daniel García
- Sebas Gil
- Lolo Pavón
- Matheus Teixeira
- Y. Dabo ▼ 68'
- Mario Sánchez
- Gorka Iturraspe ▼ 80'
- Antonio Ponce
- Javier Tapia
- David Rosón ▼ 62'
- Antonio Vera ▼ 62'
- O. Chit ▼ 80'
Dự bị 7
- Inach Fernández ▲ 62'
- E. Aguado ▲ 62'
- R. Ochiroşii ▲ 68'
- Dani Salas ▲ 80'
- Raly Cabral ▲ 80'
- M. Boukili
- M. Vesprini
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 53 - 26 | +27 | 68 | |
| 2 | 34 | 38 - 19 | +19 | 67 | |
| 3 | 34 | 46 - 22 | +24 | 60 | |
| 4 | 34 | 41 - 32 | +9 | 59 | |
| 5 | 34 | 43 - 26 | +17 | 55 | |
| 6 | 34 | 38 - 36 | +2 | 52 | |
| 7 | 34 | 34 - 26 | +8 | 52 | |
| 8 | 34 | 31 - 26 | +5 | 50 | |
| 9 | 34 | 36 - 34 | +2 | 48 | |
| 10 | 34 | 28 - 27 | +1 | 43 | |
| 11 | 34 | 37 - 44 | -7 | 42 | |
| 12 | 34 | 29 - 38 | -9 | 40 | |
| 13 | 34 | 33 - 39 | -6 | 38 | |
| 14 | 34 | 27 - 42 | -15 | 37 | |
| 15 | 34 | 29 - 51 | -22 | 36 | |
| 16 | 34 | 27 - 35 | -8 | 35 | |
| 17 | 34 | 29 - 55 | -26 | 26 | |
| 18 | 34 | 30 - 51 | -21 | 26 |
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu39
28Ghi được32
38Thủng lưới54
0.78Bàn thắng mỗi trận0.82
10Giữ sạch lưới10
9Trên 2.5 bàn17
16Hiệp hai17