Don Benito vs San Fernando CD
Tỷ số chung cuộc: Don Benito 1-0 San Fernando CD tại Segunda División RFEF - Group 4, 17 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Don Benito thắng 3, hòa 0, San Fernando CD thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División RFEF - Group 4 · Group 4 · Vòng 12
- Sân vận động
- Estadio Vicente Sanz, Don Benito
- Phong độ
- WLWDW Don Benito
- LLLLD San Fernando CD
- 17' ▲ Álex Benítez ▼ E. Attipoe
- 31' Dani Salas 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Dennys Silva ▼ Airam Cabrera
- 52' ▲ M. Rodríguez ▼ David Carmona
- 71' ▲ Álvaro Cámara ▼ Antonio Vera
- 71' ▲ Pau Tejón ▼ Dani Salas
- 77' ▲ Francisco Gomila ▼ Daniel García
- 80' ▲ David Rosón ▼ Raly Cabral
- FT1-0
Đội hình
- Sebas Gil
- Lolo Pavón
- Matheus Teixeira
- E. Attipoe ▼ 17'
- Mario Sánchez
- Antonio Ponce
- Javier Tapia
- Borja Domingo
- Raly Cabral ▼ 80'
- Antonio Vera ▼ 71'
- Dani Salas ▼ 71'
Dự bị 6
- Álex Benítez ▲ 17'
- Álvaro Cámara ▲ 71'
- Pau Tejón ▲ 71'
- David Rosón ▲ 80'
- Julio Rodao
- Pablo Rodríguez
- De la Calzada
- Germán Sánchez
- David Carmona ▼ 52'
- Álex Cortijo
- Kike Carrasco
- Álex Macías
- Álvaro Arnedo
- Julio Iglesias
- Daniel García ▼ 77'
- Airam Cabrera ▼ 46'
- Rubén Enri
Dự bị 7
- Dennys Silva ▲ 46'
- M. Rodríguez ▲ 52'
- Francisco Gomila ▲ 77'
- Christian López
- David Guerrero
- Javi López
- José Vidal
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 53 - 26 | +27 | 68 | |
| 2 | 34 | 38 - 19 | +19 | 67 | |
| 3 | 34 | 46 - 22 | +24 | 60 | |
| 4 | 34 | 41 - 32 | +9 | 59 | |
| 5 | 34 | 43 - 26 | +17 | 55 | |
| 6 | 34 | 38 - 36 | +2 | 52 | |
| 7 | 34 | 34 - 26 | +8 | 52 | |
| 8 | 34 | 31 - 26 | +5 | 50 | |
| 9 | 34 | 36 - 34 | +2 | 48 | |
| 10 | 34 | 28 - 27 | +1 | 43 | |
| 11 | 34 | 37 - 44 | -7 | 42 | |
| 12 | 34 | 29 - 38 | -9 | 40 | |
| 13 | 34 | 33 - 39 | -6 | 38 | |
| 14 | 34 | 27 - 42 | -15 | 37 | |
| 15 | 34 | 29 - 51 | -22 | 36 | |
| 16 | 34 | 27 - 35 | -8 | 35 | |
| 17 | 34 | 29 - 55 | -26 | 26 | |
| 18 | 34 | 30 - 51 | -21 | 26 |
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu36
32Ghi được28
54Thủng lưới38
0.82Bàn thắng mỗi trận0.78
10Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn9
17Hiệp hai16