Estepona vs Águilas
Tỷ số chung cuộc: Estepona 3-1 Águilas tại Segunda División RFEF - Group 4, 23 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Estepona thắng 3, hòa 1, Águilas thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División RFEF - Group 4 · Group 4 · Vòng 24
- Sân vận động
- Estadio Municipal Francisco Muñoz Pérez, Estepona
- Phong độ
- WWWDD Estepona
- WLWDL Águilas
- 14' Nacho Goma 1-0
- 16' Jorge García 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ Nando García ▼ Julen Ekiza
- 46' ▲ Sergio Chinchilla ▼ David Morillas
- 60' 2-1 Christian Martínez11m
- 68' ▲ B. Keita ▼ Nacho Goma
- 68' ▲ Pablo Aguilar ▼ Orobiogoikoetxea
- 70' ▲ Diego Mirapeix ▼ Antonio Marín
- 81' ▲ Darío Hidalgo ▼ Lillo
- 81' ▲ Pau Vidal ▼ Javi Castedo
- 84' ▲ Ramón Blázquez ▼ Mati Castillo
- 87' ▲ Hyeon-Jun Park ▼ J. Rydstrand
- 88' Jorge García 3-1
- 89' ▲ Álex Carrasco ▼ Jorge García
- FT3-1
Đội hình
- Alfonso Liceras
- José Caro
- Antonio Marín▼ 70'
- Alfonso Candelas
- Titi Fernández
- Jorge García▼ 89'
- Nacho Goma▼ 68'
- Orobiogoikoetxea▼ 68'
- Juanan Aguilera
- Hugo Rodríguez
- Mati Castillo▼ 84'
Dự bị 7
- B. Keita▲ 68'
- Pablo Aguilar▲ 68'
- Diego Mirapeix▲ 70'
- Ramón Blázquez▲ 84'
- Álex Carrasco▲ 89'
- David Gil
- Mariano Aké
- Iván Buigues
- Lillo▼ 81'
- David Morillas▼ 46'
- Pelón
- Héctor Martínez
- E. Nwenyi
- J. Rydstrand▼ 87'
- Mario Abenza
- Julen Ekiza▼ 46'
- Javi Castedo▼ 81'
- Christian Martínez
Dự bị 7
- Nando García▲ 46'
- Sergio Chinchilla▲ 46'
- Darío Hidalgo▲ 81'
- Pau Vidal▲ 81'
- Hyeon-Jun Park▲ 87'
- Aitor Hidalgo
- Lucas Martínez
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 53 - 26 | +27 | 68 | |
| 2 | 34 | 38 - 19 | +19 | 67 | |
| 3 | 34 | 46 - 22 | +24 | 60 | |
| 4 | 34 | 41 - 32 | +9 | 59 | |
| 5 | 34 | 43 - 26 | +17 | 55 | |
| 6 | 34 | 38 - 36 | +2 | 52 | |
| 7 | 34 | 34 - 26 | +8 | 52 | |
| 8 | 34 | 31 - 26 | +5 | 50 | |
| 9 | 34 | 36 - 34 | +2 | 48 | |
| 10 | 34 | 28 - 27 | +1 | 43 | |
| 11 | 34 | 37 - 44 | -7 | 42 | |
| 12 | 34 | 29 - 38 | -9 | 40 | |
| 13 | 34 | 33 - 39 | -6 | 38 | |
| 14 | 34 | 27 - 42 | -15 | 37 | |
| 15 | 34 | 29 - 51 | -22 | 36 | |
| 16 | 34 | 27 - 35 | -8 | 35 | |
| 17 | 34 | 29 - 55 | -26 | 26 | |
| 18 | 34 | 30 - 51 | -21 | 26 |
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu40
55Ghi được40
38Thủng lưới32
1.34Bàn thắng mỗi trận1
14Giữ sạch lưới17
14Trên 2.5 bàn11
41Hiệp hai23