Águilas vs Ucam Murcia
Tỷ số chung cuộc: Águilas 2-1 Ucam Murcia tại Segunda División RFEF - Group 4, 16 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Águilas thắng 2, hòa 2, Ucam Murcia thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División RFEF - Group 4 · Group 4 · Vòng 23
- Sân vận động
- Estadio El Rubial, Águilas
- Phong độ
- WLWDL Águilas
- WLLLL Ucam Murcia
- 38' Christian Martínez 1-0
- HT1-0
- 66' Héctor Martínez 2-0
- 68' ▲ Gonpi ▼ Julio Martínez
- 72' ▲ Hyeon-Jun Park ▼ Julen Ekiza
- 72' ▲ Albert Luque ▼ Alexis García
- 72' ▲ Víctor Rodríguez ▼ L. Booker
- 78' ▲ Joel Rodríguez ▼ Christian Martínez
- 80' 2-1 Ale Marín
- 86' ▲ Aitor Hidalgo ▼ Javi Castedo
- 86' ▲ Pablo Hernández ▼ Juan Segura
- FT2-1
Đội hình
- Iván Buigues
- Lillo
- David Morillas
- Javier Soler
- Héctor Martínez
- E. Nwenyi
- J. Rydstrand
- Mario Abenza
- Julen Ekiza ▼ 72'
- Javi Castedo ▼ 86'
- Christian Martínez ▼ 78'
Dự bị 7
- Hyeon-Jun Park ▲ 72'
- Joel Rodríguez ▲ 78'
- Aitor Hidalgo ▲ 86'
- Lucas Martínez
- Nando García
- Pau Vidal
- Sergio Chinchilla
- Miguel Prieto
- Javi Ramírez
- Miki Bosch
- L. Booker ▼ 72'
- Marcos Pérez
- Juan Segura ▼ 86'
- Urtzi Urcelay
- Alexis García ▼ 72'
- A. Abaradan
- Julio Martínez ▼ 68'
- Ale Marín
Dự bị 7
- Gonpi ▲ 68'
- Albert Luque ▲ 72'
- Víctor Rodríguez ▲ 72'
- Pablo Hernández ▲ 86'
- Fernando Montoya
- Álejandro Bueno
- Víctor Esquerdo
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 53 - 26 | +27 | 68 | |
| 2 | 34 | 38 - 19 | +19 | 67 | |
| 3 | 34 | 46 - 22 | +24 | 60 | |
| 4 | 34 | 41 - 32 | +9 | 59 | |
| 5 | 34 | 43 - 26 | +17 | 55 | |
| 6 | 34 | 38 - 36 | +2 | 52 | |
| 7 | 34 | 34 - 26 | +8 | 52 | |
| 8 | 34 | 31 - 26 | +5 | 50 | |
| 9 | 34 | 36 - 34 | +2 | 48 | |
| 10 | 34 | 28 - 27 | +1 | 43 | |
| 11 | 34 | 37 - 44 | -7 | 42 | |
| 12 | 34 | 29 - 38 | -9 | 40 | |
| 13 | 34 | 33 - 39 | -6 | 38 | |
| 14 | 34 | 27 - 42 | -15 | 37 | |
| 15 | 34 | 29 - 51 | -22 | 36 | |
| 16 | 34 | 27 - 35 | -8 | 35 | |
| 17 | 34 | 29 - 55 | -26 | 26 | |
| 18 | 34 | 30 - 51 | -21 | 26 |
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu45
40Ghi được62
32Thủng lưới29
1Bàn thắng mỗi trận1.38
17Giữ sạch lưới24
11Trên 2.5 bàn17
23Hiệp hai32