Águilas vs Ucam Murcia
Tỷ số chung cuộc: Águilas 1-0 Ucam Murcia tại Segunda División RFEF - Group 4, 29 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Águilas thắng 2, hòa 2, Ucam Murcia thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División RFEF - Group 4 · Group 4 · Vòng 9
- Sân vận động
- Estadio El Rubial, Águilas
- Phong độ
- WLWDL Águilas
- WLLLL Ucam Murcia
- 3' S. Baradji 1-0
- HT1-0
- 65' ▲ Josema Raigal ▼ Fabián Urzain
- 72' ▲ I. Athuman ▼ Juan Góngora
- 76' ▲ Alberto Ródenas ▼ Yasser
- 76' ▲ Jorge García ▼ Albert Luque
- 80' ▲ Lolo ▼ Francis Ferrón
- 85' ▲ Javi Ramírez ▼ Marcos Pérez
- 85' ▲ Victor Sánchez ▼ Ramón Blázquez
- 90'+2 ▲ S. Emaná ▼ Isi Ros
- FT1-0
Đội hình
- Iván Buigues
- Juan Góngora ▼ 72'
- Blas Alonso
- Pelón
- E. Nwenyi
- Tropi
- Mario Abenza
- S. Baradji
- Aitor Pons
- Francis Ferrón ▼ 80'
- Isi Ros ▼ 90'
Dự bị 7
- I. Athuman ▲ 72'
- Lolo ▲ 80'
- S. Emaná ▲ 90'
- Lisardo
- Ramón Árcas
- Carlos Bravo
- Pablo González
- Zorro
- José Cruz
- José Alonso
- Marcos Pérez ▼ 85'
- Fran Miranda
- Sergio Chinchilla
- Yasser ▼ 76'
- Fabián Urzain ▼ 65'
- Arturo
- Ramón Blázquez ▼ 85'
- Albert Luque ▼ 76'
Dự bị 7
- Josema Raigal ▲ 65'
- Alberto Ródenas ▲ 76'
- Jorge García ▲ 76'
- Javi Ramírez ▲ 85'
- Victor Sánchez ▲ 85'
- Miguel Serna
- Román Fita
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 52 - 20 | +32 | 66 | |
| 2 | 34 | 43 - 29 | +14 | 60 | |
| 3 | 34 | 41 - 32 | +9 | 56 | |
| 4 | 34 | 39 - 37 | +2 | 54 | |
| 5 | 34 | 44 - 28 | +16 | 53 | |
| 6 | 34 | 34 - 27 | +7 | 49 | |
| 7 | 34 | 27 - 20 | +7 | 48 | |
| 8 | 34 | 42 - 35 | +7 | 47 | |
| 9 | 34 | 35 - 33 | +2 | 47 | |
| 10 | 34 | 32 - 40 | -8 | 46 | |
| 11 | 34 | 36 - 36 | 0 | 43 | |
| 12 | 34 | 41 - 43 | -2 | 42 | |
| 13 | 34 | 29 - 36 | -7 | 41 | |
| 14 | 34 | 20 - 28 | -8 | 40 | |
| 15 | 34 | 26 - 36 | -10 | 36 | |
| 16 | 34 | 34 - 39 | -5 | 36 | |
| 17 | 34 | 31 - 61 | -30 | 29 | |
| 18 | 34 | 25 - 51 | -26 | 23 |
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu42
33Ghi được59
25Thủng lưới43
0.8Bàn thắng mỗi trận1.4
23Giữ sạch lưới17
7Trên 2.5 bàn15
13Hiệp hai29