Almería II vs Águilas
Tỷ số chung cuộc: Almería II 1-3 Águilas tại Segunda División RFEF - Group 4, 12 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Almería II thắng 1, hòa 1, Águilas thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División RFEF - Group 4 · Group 4 · Vòng 18
- Sân vận động
- Anexo Estadio de los Juegos del Mediterráneo, Almería
- Phong độ
- LDLLW Almería II
- WLWDL Águilas
- 5' 0-1 Javier Soler
- 25' 0-2 Joel Rodríguez
- HT0-2
- 46' ▲ Valen Gómez ▼ Nacho Vila
- 46' ▲ Manu Morillo ▼ Paco Sanz
- 59' ▲ Carlos Ballestero ▼ Miguel Peñalver
- 67' ▲ Tomás Inglés ▼ Kensly
- 68' ▲ Hugo Neves ▼ Marçal Casadevall
- 70' ▲ Yago Paredes ▼ Lorenzo Sánchez
- 72' ▲ Mario Abenza ▼ J. Rydstrand
- 72' ▲ Julen Ekiza ▼ Joel Rodríguez
- 73' 0-3 Javi Castedo
- 82' Joan Gázquez11m 1-3
- 89' ▲ Aitor Hidalgo ▼ Javi Castedo
- FT1-3
Đội hình
- Bruno Iribarne
- René Pérez
- Miguel Peñalver ▼ 59'
- Alex Mendes
- Nacho Vila ▼ 46'
- José Romera
- Paco Sanz ▼ 46'
- M. Šviderský
- Joan Gázquez
- Lorenzo Sánchez ▼ 70'
- Marçal Casadevall ▼ 68'
Dự bị 7
- Valen Gómez ▲ 46'
- Manu Morillo ▲ 46'
- Carlos Ballestero ▲ 59'
- Hugo Neves ▲ 68'
- Yago Paredes ▲ 70'
- Juanmi García
- Luis Lara
- Iván Buigues
- Lillo
- David Morillas
- Javier Soler
- Héctor Martínez
- E. Nwenyi
- J. Rydstrand ▼ 72'
- Tropi
- Joel Rodríguez ▼ 72'
- Javi Castedo ▼ 89'
- Kensly ▼ 67'
Dự bị 7
- Tomás Inglés ▲ 67'
- Mario Abenza ▲ 72'
- Julen Ekiza ▲ 72'
- Aitor Hidalgo ▲ 89'
- Darío Hidalgo
- Mario Nieto
- Hyeon-Jun Park
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 53 - 26 | +27 | 68 | |
| 2 | 34 | 38 - 19 | +19 | 67 | |
| 3 | 34 | 46 - 22 | +24 | 60 | |
| 4 | 34 | 41 - 32 | +9 | 59 | |
| 5 | 34 | 43 - 26 | +17 | 55 | |
| 6 | 34 | 38 - 36 | +2 | 52 | |
| 7 | 34 | 34 - 26 | +8 | 52 | |
| 8 | 34 | 31 - 26 | +5 | 50 | |
| 9 | 34 | 36 - 34 | +2 | 48 | |
| 10 | 34 | 28 - 27 | +1 | 43 | |
| 11 | 34 | 37 - 44 | -7 | 42 | |
| 12 | 34 | 29 - 38 | -9 | 40 | |
| 13 | 34 | 33 - 39 | -6 | 38 | |
| 14 | 34 | 27 - 42 | -15 | 37 | |
| 15 | 34 | 29 - 51 | -22 | 36 | |
| 16 | 34 | 27 - 35 | -8 | 35 | |
| 17 | 34 | 29 - 55 | -26 | 26 | |
| 18 | 34 | 30 - 51 | -21 | 26 |
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu40
41Ghi được40
40Thủng lưới32
1.14Bàn thắng mỗi trận1
10Giữ sạch lưới17
17Trên 2.5 bàn11
27Hiệp hai23