Águilas vs Almería II
Tỷ số chung cuộc: Águilas 2-2 Almería II tại Segunda División RFEF - Group 4, 31 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Águilas thắng 4, hòa 1, Almería II thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División RFEF - Group 4 · Group 4 · Vòng 1
- Sân vận động
- Estadio El Rubial, Águilas
- Phong độ
- WLWDL Águilas
- LDLLW Almería II
- 20' Joel Rodríguez 1-0
- 33' 1-1 Joan Gázquez
- 40' 1-2 Lorenzo Sánchez
- 44' Javi Castedo 2-2
- HT2-2
- 46' ▲ Carlos Ballestero ▼ Luis Lara
- 46' ▲ José Romera ▼ M. Šviderský
- 60' ▲ Héctor Martínez ▼ David Morillas
- 60' ▲ Hyeon-Jun Park ▼ Darío Hidalgo
- 60' ▲ Miguel Peñalver ▼ René Pérez
- 73' ▲ Manu Morillo ▼ Lorenzo Sánchez
- 74' ▲ J. Rydstrand ▼ Tropi
- 80' ▲ M. Perović ▼ Hugo Neves
- 84' ▲ Aitor Hidalgo ▼ Javi Castedo
- 84' ▲ Kensly ▼ Mario Abenza
- FT2-2
Đội hình
- Iván Buigues
- David Morillas ▼ 60'
- Blas Alonso
- Pelón
- E. Nwenyi
- Tropi ▼ 74'
- Mario Abenza ▼ 84'
- Darío Hidalgo ▼ 60'
- Isi Ros
- Joel Rodríguez
- Javi Castedo ▼ 84'
Dự bị 7
- Héctor Martínez ▲ 60'
- Hyeon-Jun Park ▲ 60'
- J. Rydstrand ▲ 74'
- Aitor Hidalgo ▲ 84'
- Kensly ▲ 84'
- Lisardo
- Tomás Inglés
- Jesús López
- René Pérez ▼ 60'
- Alex Mendes
- Nacho Vila
- Paco Sanz
- M. Šviderský ▼ 46'
- Joan Gázquez
- Luis Lara ▼ 46'
- Hugo Neves ▼ 80'
- Lorenzo Sánchez ▼ 73'
- Marçal Casadevall
Dự bị 7
- Carlos Ballestero ▲ 46'
- José Romera ▲ 46'
- Miguel Peñalver ▲ 60'
- Manu Morillo ▲ 73'
- M. Perović ▲ 80'
- Antonio Jesús
- Juanmi García
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 53 - 26 | +27 | 68 | |
| 2 | 34 | 38 - 19 | +19 | 67 | |
| 3 | 34 | 46 - 22 | +24 | 60 | |
| 4 | 34 | 41 - 32 | +9 | 59 | |
| 5 | 34 | 43 - 26 | +17 | 55 | |
| 6 | 34 | 38 - 36 | +2 | 52 | |
| 7 | 34 | 34 - 26 | +8 | 52 | |
| 8 | 34 | 31 - 26 | +5 | 50 | |
| 9 | 34 | 36 - 34 | +2 | 48 | |
| 10 | 34 | 28 - 27 | +1 | 43 | |
| 11 | 34 | 37 - 44 | -7 | 42 | |
| 12 | 34 | 29 - 38 | -9 | 40 | |
| 13 | 34 | 33 - 39 | -6 | 38 | |
| 14 | 34 | 27 - 42 | -15 | 37 | |
| 15 | 34 | 29 - 51 | -22 | 36 | |
| 16 | 34 | 27 - 35 | -8 | 35 | |
| 17 | 34 | 29 - 55 | -26 | 26 | |
| 18 | 34 | 30 - 51 | -21 | 26 |
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu36
40Ghi được41
32Thủng lưới40
1Bàn thắng mỗi trận1.14
17Giữ sạch lưới10
11Trên 2.5 bàn17
23Hiệp hai27