Cartagena LU II vs Mar Menor
Tỷ số chung cuộc: Cartagena LU II 2-0 Mar Menor tại Segunda División RFEF - Group 4, 5 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Cartagena LU II thắng 2, hòa 2, Mar Menor thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División RFEF - Group 4 · Group 4 · Vòng 34
- Sân vận động
- Estadio Mundial 82, Logroño
- Phong độ
- DLLLL Cartagena LU II
- WWLDL Mar Menor
- HT0-0
- 46' ▲ Ayán Galváñ ▼ Dani Albiar
- 46' ▲ Juanmi Durán ▼ Ale Carrascal
- 56' ▲ Álvaro Montejo ▼ Pepe Bernal
- 56' ▲ Jesús Carrillo ▼ Raúl González
- 62' M. Cellou 1-0
- 65' ▲ D. Barro ▼ Nico Escarabajal
- 71' ▲ Carlos Sánchez ▼ Joe Riley
- 72' ▲ Edmílson dos Santos ▼ Diego de Diego
- 85' M. Cellou 2-0
- FT2-0
Đội hình
- José Saldaña
- Juan Carlos
- Cassio
- Dani Albiar ▼ 46'
- Guille Bernabéu
- Antonio Arcos
- Diego de Pedro
- Alejandro Martínez
- Joe Riley ▼ 71'
- M. Cellou
- Nico Escarabajal ▼ 65'
Dự bị 7
- Ayán Galváñ ▲ 46'
- D. Barro ▲ 65'
- Carlos Sánchez ▲ 71'
- Ale Hernandez
- Hugo Sotomayor
- Mario Borja
- Zakaria Lahlou
- Iván Martínez
- Migue Marín
- Diego Ruiz
- Morros Ruiz
- Lalo Hernández
- Pepe Bernal ▼ 56'
- Ale Carrascal ▼ 46'
- Álex Peque
- Gonzalo Miranda
- Raúl González ▼ 56'
- Diego de Diego ▼ 72'
Dự bị 5
- Juanmi Durán ▲ 46'
- Álvaro Montejo ▲ 56'
- Jesús Carrillo ▲ 56'
- Edmílson dos Santos ▲ 72'
- Andersson Didi
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 52 - 20 | +32 | 66 | |
| 2 | 34 | 43 - 29 | +14 | 60 | |
| 3 | 34 | 41 - 32 | +9 | 56 | |
| 4 | 34 | 39 - 37 | +2 | 54 | |
| 5 | 34 | 44 - 28 | +16 | 53 | |
| 6 | 34 | 34 - 27 | +7 | 49 | |
| 7 | 34 | 27 - 20 | +7 | 48 | |
| 8 | 34 | 42 - 35 | +7 | 47 | |
| 9 | 34 | 35 - 33 | +2 | 47 | |
| 10 | 34 | 32 - 40 | -8 | 46 | |
| 11 | 34 | 36 - 36 | 0 | 43 | |
| 12 | 34 | 41 - 43 | -2 | 42 | |
| 13 | 34 | 29 - 36 | -7 | 41 | |
| 14 | 34 | 20 - 28 | -8 | 40 | |
| 15 | 34 | 26 - 36 | -10 | 36 | |
| 16 | 34 | 34 - 39 | -5 | 36 | |
| 17 | 34 | 31 - 61 | -30 | 29 | |
| 18 | 34 | 25 - 51 | -26 | 23 |
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu29
35Ghi được17
53Thủng lưới24
0.9Bàn thắng mỗi trận0.59
9Giữ sạch lưới13
16Trên 2.5 bàn7
16Hiệp hai11