Mar Menor vs Cartagena LU II
Tỷ số chung cuộc: Mar Menor 0-0 Cartagena LU II tại Segunda División RFEF - Group 4, 7 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Mar Menor thắng 0, hòa 2, Cartagena LU II thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División RFEF - Group 4 · Group 4 · Vòng 17
- Sân vận động
- Ciudad Deportiva Gómez Meseguer, Cartagena
- Phong độ
- WWLDL Mar Menor
- DLLLL Cartagena LU II
- HT0-0
- 58' ▲ Juanmi ▼ Álvaro Comenge
- 58' ▲ Migue Marín ▼ Morros Ruiz
- 64' ▲ Ayán Galváñ ▼ Dani Albiar
- 78' ▲ D. López ▼ Gonzalo Miranda
- 80' ▲ Alejandro Martínez ▼ Álex Comparada
- 80' ▲ Joe Riley ▼ D. Barro
- FT0-0
Đội hình
- Iván Martínez
- Diego Ruiz
- Morros Ruiz ▼ 58'
- Lalo Hernández
- Fran Cifuentes
- Jesús Carrillo
- Álex Peque
- Álvaro Comenge ▼ 58'
- Gonzalo Miranda ▼ 78'
- Raúl González
- Álvaro Montejo
Dự bị 7
- Juanmi ▲ 58'
- Migue Marín ▲ 58'
- D. López ▲ 78'
- Diego de Diego
- Íñigo Celihueta
- Oleg Oliynyk
- Tekio
- José Saldaña
- Carlos Sánchez
- Mario Climent
- Fromsa
- Cassio
- Dani Albiar ▼ 64'
- Guille Bernabéu
- Diego Iglesias
- Antonio Arcos
- D. Barro ▼ 80'
- Álex Comparada ▼ 80'
Dự bị 7
- Ayán Galváñ ▲ 64'
- Alejandro Martínez ▲ 80'
- Joe Riley ▲ 80'
- Adrian Sanmartin
- David Guerrero
- Jhafets Christ
- Nico Escarabajal
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 52 - 20 | +32 | 66 | |
| 2 | 34 | 43 - 29 | +14 | 60 | |
| 3 | 34 | 41 - 32 | +9 | 56 | |
| 4 | 34 | 39 - 37 | +2 | 54 | |
| 5 | 34 | 44 - 28 | +16 | 53 | |
| 6 | 34 | 34 - 27 | +7 | 49 | |
| 7 | 34 | 27 - 20 | +7 | 48 | |
| 8 | 34 | 42 - 35 | +7 | 47 | |
| 9 | 34 | 35 - 33 | +2 | 47 | |
| 10 | 34 | 32 - 40 | -8 | 46 | |
| 11 | 34 | 36 - 36 | 0 | 43 | |
| 12 | 34 | 41 - 43 | -2 | 42 | |
| 13 | 34 | 29 - 36 | -7 | 41 | |
| 14 | 34 | 20 - 28 | -8 | 40 | |
| 15 | 34 | 26 - 36 | -10 | 36 | |
| 16 | 34 | 34 - 39 | -5 | 36 | |
| 17 | 34 | 31 - 61 | -30 | 29 | |
| 18 | 34 | 25 - 51 | -26 | 23 |
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Xuống hạng
So sánh
29Trận đấu39
17Ghi được35
24Thủng lưới53
0.59Bàn thắng mỗi trận0.9
13Giữ sạch lưới9
7Trên 2.5 bàn16
11Hiệp hai16