Vélez vs Sevilla Atletico
Tỷ số chung cuộc: Vélez 2-0 Sevilla Atletico tại Segunda División RFEF - Group 4, 18 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Vélez thắng 1, hòa 1, Sevilla Atletico thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División RFEF - Group 4 · Group 4 · Vòng 15
- Sân vận động
- Estadio Vivar Téllez, Vélez-Málaga
- Trọng tài
- Alejandro Clemente
- Phong độ
- LLLLL Vélez
- LDLDW Sevilla Atletico
- 38' Luismi Gutiérrez 1-0
- 45' Luismi Gutiérrez 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ R. Johansson ▼ Ramón Martínez
- 58' ▲ Gonzalo Guzmán ▼ Pablo Rivera
- 66' ▲ Xavi Sintes ▼ Adri Peral
- 73' ▲ Alexandro Fernández ▼ Manu Bueno
- 73' ▲ M. Drammeh ▼ Isaac
- 77' ▲ Joselinho ▼ Mauro Andrade
- 87' ▲ E. Yankey ▼ Yael Ballesteros
- 90' ▲ Gastón Valles ▼ Álvaro Montejo
- FT2-0
Đội hình
- Miguel Guerrero
- E. Bocchino
- Álex Portillo
- Álvaro Ocaña
- Mauro Andrade ▼ 77'
- Adolfo Romero
- Héctor Martínez
- Yael Ballesteros ▼ 87'
- Luismi Gutiérrez
- G. Miranda
- Álvaro Montejo ▼ 90'
Dự bị 7
- Joselinho ▲ 77'
- E. Yankey ▲ 87'
- Gastón Valles ▲ 90'
- B. Barry
- Balta
- Diego Barrios
- R. Gómez
- Alberto Flores
- Valentino Fattore
- Ramón Martínez ▼ 46'
- Pablo Pérez
- Diego Hormigo
- Adri Peral ▼ 66'
- Lulo Dasilva
- Manu Bueno ▼ 73'
- Pablo Rivera ▼ 58'
- Isaac ▼ 73'
- Diego Talaverón
Dự bị 7
- R. Johansson ▲ 46'
- Gonzalo Guzmán ▲ 58'
- Xavi Sintes ▲ 66'
- Alexandro Fernández ▲ 73'
- M. Drammeh ▲ 73'
- Juanmi García
- Matías Árbol
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 58 - 24 | +34 | 73 | |
| 2 | 34 | 39 - 24 | +15 | 63 | |
| 3 | 34 | 47 - 32 | +15 | 59 | |
| 4 | 34 | 47 - 33 | +14 | 58 | |
| 5 | 34 | 46 - 27 | +19 | 54 | |
| 6 | 34 | 35 - 29 | +6 | 52 | |
| 7 | 34 | 35 - 30 | +5 | 47 | |
| 8 | 34 | 32 - 36 | -4 | 45 | |
| 9 | 34 | 38 - 42 | -4 | 45 | |
| 10 | 34 | 36 - 31 | +5 | 45 | |
| 11 | 34 | 38 - 46 | -8 | 45 | |
| 12 | 34 | 34 - 35 | -1 | 44 | |
| 13 | 34 | 41 - 52 | -11 | 44 | |
| 14 | 34 | 30 - 36 | -6 | 40 | |
| 15 | 34 | 34 - 41 | -7 | 39 | |
| 16 | 34 | 30 - 40 | -10 | 34 | |
| 17 | 34 | 26 - 48 | -22 | 31 | |
| 18 | 34 | 27 - 67 | -40 | 19 |
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu34
43Ghi được36
56Thủng lưới31
1.16Bàn thắng mỗi trận1.06
8Giữ sạch lưới12
18Trên 2.5 bàn11
24Hiệp hai20