R.C.D. Mallorca II
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Atlético Baleares

R.C.D. Mallorca II vs Atlético Baleares

Tỷ số chung cuộc: R.C.D. Mallorca II 0-3 Atlético Baleares tại Segunda División RFEF - Group 3, 27 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: R.C.D. Mallorca II thắng 0, hòa 1, Atlético Baleares thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División RFEF - Group 3 · Group 3 · Vòng 33
Phong độ
LWLDD R.C.D. Mallorca II
WWWLD Atlético Baleares
  1. 4' Álex Jaráiz Cecs Riba
  2. 28' 0-1 Berto Rosas
  3. HT0-1
  4. 48' 0-2 Jaume Tovar11m
  5. 63' Juanra David Forniés
  6. 68' Sebastian Wade Samuel Guzmán
  7. 75' Gabriel Ramis C. Martínez
  8. 75' Guillem Castell Jaume Pol
  9. 75' Jaume Pascual Jaume Tovar
  10. 78' Carlos Sogorb David Pons
  11. 79' 0-3 Jaume Pascual
  12. 80' Carlos Benítez Rubén Bover
  13. FT0-3

Đội hình

R.C.D. Mallorca II HLV: G. Siviero
  1. Miguel Calatayud
  2. Pere García
  3. Pere Amer
  4. David Pons ▼ 78'
  5. Pablo Moyá
  6. Samuel Guzmán ▼ 68'
  7. Javier Olaizola
  8. Miquel Salas
  9. Cecs Riba ▼ 4'
  10. Pau Mascaró
  11. Marc Domenech

Dự bị 6

  1. Álex Jaráiz ▲ 4'
  2. Sebastian Wade ▲ 68'
  3. Carlos Sogorb ▲ 78'
  4. Joan Pol
  5. S. Chlaghmo
  6. Víctor Lázaro
Atlético Baleares HLV: Luis Blanco
  1. Jagoba Zárraga
  2. C. Martínez ▼ 75'
  3. David Forniés ▼ 63'
  4. Jaume Pol ▼ 75'
  5. Josep Jaume
  6. U. Taffertshofer
  7. Rubén Bover ▼ 80'
  8. Toni Ramón
  9. Sergio Moreno
  10. Berto Rosas
  11. Jaume Tovar ▼ 75'

Dự bị 7

  1. Juanra ▲ 63'
  2. Gabriel Ramis ▲ 75'
  3. Guillem Castell ▲ 75'
  4. Jaume Pascual ▲ 75'
  5. Carlos Benítez ▲ 80'
  6. Gerardo Bonet
  7. Jaime

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Europa Fc
34 60 - 34 +26 69
2
Atlético Baleares
34 49 - 27 +22 62
3
UE Sant Andreu
34 64 - 40 +24 60
4
Sabadell
34 52 - 32 +20 56
5
Torrent
34 43 - 35 +8 55
6
Valencia II
34 41 - 35 +6 53
7
R.C.D. Espanyol de Barcelona II
34 40 - 34 +6 51
8
Terrassa
34 38 - 32 +6 51
9
Andratx
34 38 - 42 -4 49
10
Elche CF II
34 43 - 38 +5 47
11
Olot
34 35 - 35 0 47
12
Ibiza Islas Pitiusas
34 37 - 37 0 46
13
Lleida Esportiu
34 38 - 30 +8 45
14
UE Cornellà
34 39 - 47 -8 38
15
Peña Deportiva
34 34 - 42 -8 35
16
Alzira
34 29 - 58 -29 30
17
R.C.D. Mallorca II
34 22 - 61 -39 18
18
Badalona
34 22 - 65 -43 17
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu38
22Ghi được52
61Thủng lưới35
0.65Bàn thắng mỗi trận1.37
6Giữ sạch lưới17
15Trên 2.5 bàn13
15Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu