Atlético Baleares vs R.C.D. Mallorca II
Tỷ số chung cuộc: Atlético Baleares 3-0 R.C.D. Mallorca II tại Segunda División RFEF - Group 3, 14 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Atlético Baleares thắng 5, hòa 1, R.C.D. Mallorca II thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División RFEF - Group 3 · Group 3 · Vòng 16
- Sân vận động
- Estadio Balear, Palma de Mallorca, Illes Balears
- Phong độ
- WWWLD Atlético Baleares
- LWLDD R.C.D. Mallorca II
- 2' F. Andone 1-0
- 17' F. Andone 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ Álex Jaráiz ▼ Ángel López
- 56' ▲ Jaume Pascual ▼ Dani Plomer
- 65' Sergio Moreno 3-0
- 66' ▲ Marc Scuri ▼ Cecs Riba
- 70' ▲ Carlos Benítez ▼ Sergio Moreno
- 70' ▲ Toni Ramón ▼ David Forniés
- 79' ▲ Gerardo Bonet ▼ Josep Jaume
- 79' ▲ Guillem Castell ▼ U. Taffertshofer
- 82' ▲ Luis Montiel ▼ Miquel Salas
- 82' ▲ Samuel Guzmán ▼ D. Barro
- FT3-0
Đội hình
- Jagoba Zárraga
- C. Martínez
- David Forniés ▼ 70'
- Juanra
- Jaume Pol
- Josep Jaume ▼ 79'
- U. Taffertshofer ▼ 79'
- Rubén Bover
- F. Andone
- Sergio Moreno ▼ 70'
- Dani Plomer ▼ 56'
Dự bị 7
- Jaume Pascual ▲ 56'
- Carlos Benítez ▲ 70'
- Toni Ramón ▲ 70'
- Gerardo Bonet ▲ 79'
- Guillem Castell ▲ 79'
- Jaime
- N. Marong
- Cecs Riba ▼ 66'
- Pere García
- Ángel López ▼ 46'
- Pere Amer
- Sebastian Wade
- Yuzún Ley
- Jordi Porras
- D. Barro ▼ 82'
- Miquel Salas ▼ 82'
- Gonzalo Serrano
- Marc Domenech
Dự bị 7
- Álex Jaráiz ▲ 46'
- Marc Scuri ▲ 66'
- Luis Montiel ▲ 82'
- Samuel Guzmán ▲ 82'
- Carlos Sogorb
- Joan Pol
- Pau Mascaró
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 60 - 34 | +26 | 69 | |
| 2 | 34 | 49 - 27 | +22 | 62 | |
| 3 | 34 | 64 - 40 | +24 | 60 | |
| 4 | 34 | 52 - 32 | +20 | 56 | |
| 5 | 34 | 43 - 35 | +8 | 55 | |
| 6 | 34 | 41 - 35 | +6 | 53 | |
| 7 | 34 | 40 - 34 | +6 | 51 | |
| 8 | 34 | 38 - 32 | +6 | 51 | |
| 9 | 34 | 38 - 42 | -4 | 49 | |
| 10 | 34 | 43 - 38 | +5 | 47 | |
| 11 | 34 | 35 - 35 | 0 | 47 | |
| 12 | 34 | 37 - 37 | 0 | 46 | |
| 13 | 34 | 38 - 30 | +8 | 45 | |
| 14 | 34 | 39 - 47 | -8 | 38 | |
| 15 | 34 | 34 - 42 | -8 | 35 | |
| 16 | 34 | 29 - 58 | -29 | 30 | |
| 17 | 34 | 22 - 61 | -39 | 18 | |
| 18 | 34 | 22 - 65 | -43 | 17 |
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu34
52Ghi được22
35Thủng lưới61
1.37Bàn thắng mỗi trận0.65
17Giữ sạch lưới6
13Trên 2.5 bàn15
31Hiệp hai15