R.C.D. Mallorca II
1 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
UE Sant Andreu

R.C.D. Mallorca II vs UE Sant Andreu

Tỷ số chung cuộc: R.C.D. Mallorca II 1-3 UE Sant Andreu tại Segunda División RFEF - Group 3, 23 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: R.C.D. Mallorca II thắng 2, hòa 0, UE Sant Andreu thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División RFEF - Group 3 · Group 3 · Vòng 28
Phong độ
LWLDD R.C.D. Mallorca II
DWLWL UE Sant Andreu
  1. HT0-0
  2. 48' 0-1 Daniel Torices
  3. 55' Pau Mascaró 1-1
  4. 59' 1-2 Sergi Serrano
  5. 62' Marc Scuri Víctor Lázaro
  6. 65' Josu Rodríguez Daniel Torices
  7. 65' Víctor Aliaga Marc Jurado
  8. 70' 1-3 Carlos Sogorbphản lưới
  9. 74' Álex Jaráiz Carlos Sogorb
  10. 74' Biel Vicens Marcos Mendes
  11. 74' Toni Paredes Sergi Serrano
  12. 79' Alex Iglesias Emilio Lucas
  13. 82' Adrián Garrido Cecs Riba
  14. 82' David Pons Pau Mascaró
  15. FT1-3

Đội hình

R.C.D. Mallorca II HLV: G. Siviero
  1. Joan Pol
  2. Pere Amer
  3. Sebastian Wade
  4. Carlos Sogorb ▼ 74'
  5. Pablo Moyá
  6. Samuel Guzmán
  7. Jordi Porras
  8. Víctor Lázaro ▼ 62'
  9. Cecs Riba ▼ 82'
  10. Pau Mascaró ▼ 82'
  11. Marc Domenech

Dự bị 6

  1. Marc Scuri ▲ 62'
  2. Álex Jaráiz ▲ 74'
  3. Adrián Garrido ▲ 82'
  4. David Pons ▲ 82'
  5. Javier Olaizola
  6. Rares Vlad
UE Sant Andreu HLV: Molist
  1. Nil Torreguitart
  2. Jordi Méndez
  3. S. Erimuya
  4. Emilio Lucas ▼ 79'
  5. Sergio Castillo
  6. Pau Darbra
  7. Daniel Torices ▼ 65'
  8. Alberto Garcia
  9. Sergi Serrano ▼ 74'
  10. Marcos Mendes ▼ 74'
  11. Marc Jurado ▼ 65'

Dự bị 7

  1. Josu Rodríguez ▲ 65'
  2. Víctor Aliaga ▲ 65'
  3. Biel Vicens ▲ 74'
  4. Toni Paredes ▲ 74'
  5. Alex Iglesias ▲ 79'
  6. Eric Mourin
  7. Guille Torres

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Europa Fc
34 60 - 34 +26 69
2
Atlético Baleares
34 49 - 27 +22 62
3
UE Sant Andreu
34 64 - 40 +24 60
4
Sabadell
34 52 - 32 +20 56
5
Torrent
34 43 - 35 +8 55
6
Valencia II
34 41 - 35 +6 53
7
R.C.D. Espanyol de Barcelona II
34 40 - 34 +6 51
8
Terrassa
34 38 - 32 +6 51
9
Andratx
34 38 - 42 -4 49
10
Elche CF II
34 43 - 38 +5 47
11
Olot
34 35 - 35 0 47
12
Ibiza Islas Pitiusas
34 37 - 37 0 46
13
Lleida Esportiu
34 38 - 30 +8 45
14
UE Cornellà
34 39 - 47 -8 38
15
Peña Deportiva
34 34 - 42 -8 35
16
Alzira
34 29 - 58 -29 30
17
R.C.D. Mallorca II
34 22 - 61 -39 18
18
Badalona
34 22 - 65 -43 17
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu41
22Ghi được77
61Thủng lưới50
0.65Bàn thắng mỗi trận1.88
6Giữ sạch lưới12
15Trên 2.5 bàn26
15Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu