UE Sant Andreu
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Olot

UE Sant Andreu vs Olot

Tỷ số chung cuộc: UE Sant Andreu 3-0 Olot tại Segunda División RFEF - Group 3, 2 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: UE Sant Andreu thắng 1, hòa 4, Olot thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División RFEF - Group 3 · Group 3 · Vòng 25
Sân vận động
Camp Municipal Narcís Sala, Barcelona
Phong độ
DWLWL UE Sant Andreu
DLDDW Olot
  1. 8' Max Marcet 1-0
  2. 19' Marcos Mendes 2-0
  3. HT2-0
  4. 52' Joaquin Peñalver Roger Barnils
  5. 61' Sergi Serrano Alberto Garcia
  6. 61' Víctor Aliaga Max Marcet
  7. 65' Dani Hernández Joan Maynau
  8. 65' Rubén Enri Carlos Gilbert
  9. 75' Alex Iglesias Emilio Lucas
  10. 75' Toni Paredes Marcos Mendes
  11. 78' Toni Paredes 3-0
  12. 79' Chema Moreno Marc Mas
  13. 79' Guillem Terma Pau Salvans
  14. 80' Biel Vicens Daniel Torices
  15. FT3-0

Đội hình

UE Sant Andreu HLV: Molist
  1. Nil Torreguitart
  2. S. Erimuya
  3. Emilio Lucas ▼ 75'
  4. Sergio Castillo
  5. Pablo Santiago
  6. Pau Darbra
  7. Daniel Torices ▼ 80'
  8. Alberto Garcia ▼ 61'
  9. Max Marcet ▼ 61'
  10. Marcos Mendes ▼ 75'
  11. Marc Jurado

Dự bị 7

  1. Sergi Serrano ▲ 61'
  2. Víctor Aliaga ▲ 61'
  3. Alex Iglesias ▲ 75'
  4. Toni Paredes ▲ 75'
  5. Biel Vicens ▲ 80'
  6. Eric Mourin
  7. Guille Torres
Olot HLV: Roger Vidal
  1. Pol Ballesté
  2. Robert Costa
  3. Oriol Ayala
  4. Joan Maynau ▼ 65'
  5. Y. Sidibe
  6. Roger Barnils ▼ 52'
  7. Pedro del Campo
  8. Uri González
  9. Marc Mas ▼ 79'
  10. Carlos Gilbert ▼ 65'
  11. Pau Salvans ▼ 79'

Dự bị 7

  1. Joaquin Peñalver ▲ 52'
  2. Dani Hernández ▲ 65'
  3. Rubén Enri ▲ 65'
  4. Chema Moreno ▲ 79'
  5. Guillem Terma ▲ 79'
  6. Jan Danés
  7. Pau Juvanteny

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Europa Fc
34 60 - 34 +26 69
2
Atlético Baleares
34 49 - 27 +22 62
3
UE Sant Andreu
34 64 - 40 +24 60
4
Sabadell
34 52 - 32 +20 56
5
Torrent
34 43 - 35 +8 55
6
Valencia II
34 41 - 35 +6 53
7
R.C.D. Espanyol de Barcelona II
34 40 - 34 +6 51
8
Terrassa
34 38 - 32 +6 51
9
Andratx
34 38 - 42 -4 49
10
Elche CF II
34 43 - 38 +5 47
11
Olot
34 35 - 35 0 47
12
Ibiza Islas Pitiusas
34 37 - 37 0 46
13
Lleida Esportiu
34 38 - 30 +8 45
14
UE Cornellà
34 39 - 47 -8 38
15
Peña Deportiva
34 34 - 42 -8 35
16
Alzira
34 29 - 58 -29 30
17
R.C.D. Mallorca II
34 22 - 61 -39 18
18
Badalona
34 22 - 65 -43 17
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu37
77Ghi được38
50Thủng lưới40
1.88Bàn thắng mỗi trận1.03
12Giữ sạch lưới11
26Trên 2.5 bàn12
42Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu