Terrassa vs Valencia II
Tỷ số chung cuộc: Terrassa 1-2 Valencia II tại Segunda División RFEF - Group 3, 23 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Terrassa thắng 4, hòa 0, Valencia II thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División RFEF - Group 3 · Group 3 · Vòng 24
- Sân vận động
- Estadi Olímpic de Terrassa, Terrassa
- Phong độ
- DLLLW Terrassa
- WWWLD Valencia II
- 26' ▲ Víctor Sanchís ▼ Diego Garzón
- 35' 0-1 Iker Córdoba
- HT0-1
- 55' 0-2 Martín Tejón
- 57' ▲ Aythami Perera ▼ Martí Soler
- 57' ▲ Gil Muntadas ▼ Q. van den Heerik
- 57' ▲ Víctor Morales ▼ Josu Gallastegui
- 62' T. Boere 1-2
- 68' ▲ S. Dirks ▼ Borja López
- 71' ▲ Andrés Caro ▼ Javi Navarro
- 71' ▲ Lucas Nuñez ▼ D. Salihović
- 77' ▲ Borja Calvo ▼ Martín Tejón
- 77' ▲ Marco Camus ▼ Mario Domínguez
- 85' ▲ Hamza Bellari ▼ W. Madrigal
- FT1-2
Đội hình
- Marcos Pérez
- Borja López▼ 68'
- Diego Garzón▼ 26'
- G. Siereveld
- Jordi Palacios
- Martí Soler▼ 57'
- Jofre Cherta
- Samu Casais
- Josu Gallastegui▼ 57'
- T. Boere
- Q. van den Heerik▼ 57'
Dự bị 7
- Víctor Sanchís▲ 26'
- Aythami Perera▲ 57'
- Gil Muntadas▲ 57'
- Víctor Morales▲ 57'
- S. Dirks▲ 68'
- Iván Biarge
- L. Montani
- Nil Ruiz
- D. Salihović▼ 71'
- Rubén Iranzo
- Rodrigo Abajas
- Álex Serra
- Iker Córdoba
- Pedro Alemañ
- Javi Navarro▼ 71'
- W. Madrigal▼ 85'
- Martín Tejón▼ 77'
- Mario Domínguez▼ 77'
Dự bị 7
- Andrés Caro▲ 71'
- Lucas Nuñez▲ 71'
- Borja Calvo▲ 77'
- Marco Camus▲ 77'
- Hamza Bellari▲ 85'
- Pablo López
- Vicent Abril
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 60 - 34 | +26 | 69 | |
| 2 | 34 | 49 - 27 | +22 | 62 | |
| 3 | 34 | 64 - 40 | +24 | 60 | |
| 4 | 34 | 52 - 32 | +20 | 56 | |
| 5 | 34 | 43 - 35 | +8 | 55 | |
| 6 | 34 | 41 - 35 | +6 | 53 | |
| 7 | 34 | 40 - 34 | +6 | 51 | |
| 8 | 34 | 38 - 32 | +6 | 51 | |
| 9 | 34 | 38 - 42 | -4 | 49 | |
| 10 | 34 | 43 - 38 | +5 | 47 | |
| 11 | 34 | 35 - 35 | 0 | 47 | |
| 12 | 34 | 37 - 37 | 0 | 46 | |
| 13 | 34 | 38 - 30 | +8 | 45 | |
| 14 | 34 | 39 - 47 | -8 | 38 | |
| 15 | 34 | 34 - 42 | -8 | 35 | |
| 16 | 34 | 29 - 58 | -29 | 30 | |
| 17 | 34 | 22 - 61 | -39 | 18 | |
| 18 | 34 | 22 - 65 | -43 | 17 |
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu36
44Ghi được42
37Thủng lưới39
1.13Bàn thắng mỗi trận1.17
16Giữ sạch lưới13
14Trên 2.5 bàn16
29Hiệp hai27