Valencia II vs Andratx
Tỷ số chung cuộc: Valencia II 0-1 Andratx tại Segunda División RFEF - Group 3, 16 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Valencia II thắng 0, hòa 3, Andratx thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División RFEF - Group 3 · Group 3 · Vòng 12
- Phong độ
- WWWLD Valencia II
- DDWWL Andratx
- 25' 0-1 Pablo Gálvez
- HT0-1
- 57' ▲ David Otorbi ▼ Rodrigo Abajas
- 57' ▲ Diego Moreno ▼ Javi Navarro
- 57' ▲ Marco Camus ▼ Pablo López
- 67' ▲ Jaume Vidal ▼ Pablo Gálvez
- 70' ▲ Álex Cerdá ▼ Martín Tejón
- 75' ▲ Adrián Turmo ▼ Juanmi Durán
- 75' ▲ Javier Sánchez ▼ David Valverde
- 88' ▲ A. Gurendal ▼ Joselu Pérez
- FT0-1
Đội hình
- Vicent Abril
- Andrés Caro
- Rodrigo Abajas ▼ 57'
- Iker Córdoba
- Pedro Alemañ
- Borja Calvo
- Javi Navarro ▼ 57'
- Martín Tejón ▼ 70'
- Joselu Pérez ▼ 88'
- Ismael Santana
- Pablo López ▼ 57'
Dự bị 7
- David Otorbi ▲ 57'
- Diego Moreno ▲ 57'
- Marco Camus ▲ 57'
- Álex Cerdá ▲ 70'
- A. Gurendal ▲ 88'
- Álex Serra
- Nil Ruiz
- Elias Ramírez
- Miquel Jaume
- Lalo Hernández
- Javier Hermelo
- David Valverde ▼ 75'
- Adrià Nicoli
- Ismael Estevez
- Xavi Bauzà
- Pablo Gálvez ▼ 67'
- Juanmi Durán ▼ 75'
- Alberto Sastre
Dự bị 7
- Jaume Vidal ▲ 67'
- Adrián Turmo ▲ 75'
- Javier Sánchez ▲ 75'
- Adrián Flaqué
- Christofer Bohmer
- Marc García
- Toni Dols
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 60 - 34 | +26 | 69 | |
| 2 | 34 | 49 - 27 | +22 | 62 | |
| 3 | 34 | 64 - 40 | +24 | 60 | |
| 4 | 34 | 52 - 32 | +20 | 56 | |
| 5 | 34 | 43 - 35 | +8 | 55 | |
| 6 | 34 | 41 - 35 | +6 | 53 | |
| 7 | 34 | 40 - 34 | +6 | 51 | |
| 8 | 34 | 38 - 32 | +6 | 51 | |
| 9 | 34 | 38 - 42 | -4 | 49 | |
| 10 | 34 | 43 - 38 | +5 | 47 | |
| 11 | 34 | 35 - 35 | 0 | 47 | |
| 12 | 34 | 37 - 37 | 0 | 46 | |
| 13 | 34 | 38 - 30 | +8 | 45 | |
| 14 | 34 | 39 - 47 | -8 | 38 | |
| 15 | 34 | 34 - 42 | -8 | 35 | |
| 16 | 34 | 29 - 58 | -29 | 30 | |
| 17 | 34 | 22 - 61 | -39 | 18 | |
| 18 | 34 | 22 - 65 | -43 | 17 |
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu35
42Ghi được40
39Thủng lưới42
1.17Bàn thắng mỗi trận1.14
13Giữ sạch lưới13
16Trên 2.5 bàn14
27Hiệp hai16