Andratx vs Valencia II
Tỷ số chung cuộc: Andratx 1-1 Valencia II tại Segunda División RFEF - Group 3, 14 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Andratx thắng 3, hòa 3, Valencia II thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División RFEF - Group 3 · Group 3 · Vòng 18
- Sân vận động
- Camp Municipal Sa Plana, Andratx
- Phong độ
- DDWWL Andratx
- WWWLD Valencia II
- 12' Javi Castedo 1-0
- 41' 1-1 Borja Calvo
- HT1-1
- 46' ▲ Jaime Manresa ▼ Alberto Fernández
- 46' ▲ Miquel Llabrés ▼ Andreu Ordinas
- 57' ▲ C. Carosso ▼ Adrián Flaqué
- 63' ▲ Ismael Santana ▼ Hugo González
- 65' ▲ Víctor Lázaro ▼ Javi Castedo
- 76' ▲ Gabriel Ramis ▼ Pere Amer
- 79' ▲ D. Frith ▼ Mario Domínguez
- 79' ▲ Joselu Pérez ▼ Carlos Alemán
- 90' ▲ A. Fadal ▼ Borja Calvo
- 90' ▲ Javi Navarro ▼ Martín Tejón
- FT1-1
Đội hình
- Vicente Sabater
- L. Aveldaño
- Kevin Martín
- Miquel Jaume
- Pere Amer ▼ 76'
- M. Fernández
- Alberto Fernández ▼ 46'
- Gerardo Bonet
- Andreu Ordinas ▼ 46'
- Adrián Flaqué ▼ 57'
- Javi Castedo ▼ 65'
Dự bị 7
- Jaime Manresa ▲ 46'
- Miquel Llabrés ▲ 46'
- C. Carosso ▲ 57'
- Víctor Lázaro ▲ 65'
- Gabriel Ramis ▲ 76'
- Adrián Garrido
- Lluis Francisco
- Nil Ruiz
- Iván Muñoz
- Diego Moreno
- Carlos Alemán ▼ 79'
- Iker Córdoba
- César Moreno
- Hugo González ▼ 63'
- Borja Calvo ▼ 90'
- Martín Tejón ▼ 90'
- Rodrigo Farofa
- Mario Domínguez ▼ 79'
Dự bị 6
- Ismael Santana ▲ 63'
- D. Frith ▲ 79'
- Joselu Pérez ▲ 79'
- A. Fadal ▲ 90'
- Javi Navarro ▲ 90'
- D. Vassilev
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 53 - 30 | +23 | 65 | |
| 2 | 34 | 63 - 32 | +31 | 63 | |
| 3 | 34 | 42 - 25 | +17 | 59 | |
| 4 | 34 | 53 - 33 | +20 | 58 | |
| 5 | 34 | 45 - 31 | +14 | 58 | |
| 6 | 34 | 45 - 40 | +5 | 50 | |
| 7 | 34 | 40 - 37 | +3 | 49 | |
| 8 | 34 | 39 - 41 | -2 | 46 | |
| 9 | 34 | 40 - 44 | -4 | 46 | |
| 10 | 34 | 49 - 58 | -9 | 45 | |
| 11 | 34 | 48 - 39 | +9 | 44 | |
| 12 | 34 | 40 - 47 | -7 | 44 | |
| 13 | 34 | 40 - 42 | -2 | 44 | |
| 14 | 34 | 32 - 42 | -10 | 42 | |
| 15 | 34 | 35 - 45 | -10 | 37 | |
| 16 | 34 | 32 - 52 | -20 | 34 | |
| 17 | 34 | 23 - 41 | -18 | 27 | |
| 18 | 34 | 23 - 63 | -40 | 21 |
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu38
44Ghi được51
51Thủng lưới49
1.19Bàn thắng mỗi trận1.34
6Giữ sạch lưới11
17Trên 2.5 bàn19
28Hiệp hai21