Formentera vs Penya Independent
Tỷ số chung cuộc: Formentera 3-0 Penya Independent tại Segunda División RFEF - Group 3, 28 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Formentera thắng 4, hòa 0, Penya Independent thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División RFEF - Group 3 · Group 3 · Vòng 33
- Sân vận động
- Estadio Municipal, Sant Francesc de Formentera
- Phong độ
- WLWDD Formentera
- LDWDD Penya Independent
- 40' G. Bertino 1-0
- HT1-0
- 52' ▲ Curuné ▼ F. Losada
- 55' ▲ Antonio Fernández ▼ Jorge Domingo
- 60' G. Bertino 2-0
- 61' ▲ Sebas González ▼ Diego Espinosa
- 72' ▲ Jaime Isuardi ▼ Vicent García
- 77' ▲ Ismail ▼ Alberto Górriz
- 77' ▲ Jaime ▼ Chus Ruiz
- 79' Ismail 3-0
- 83' ▲ Jay Romero ▼ G. Bertino
- 83' ▲ Lorenzo Busi ▼ Gorka Marcos
- FT3-0
Đội hình
- J. Guzmán
- Javi Rosa
- De La Mata
- Kike Ferreres
- Josiño
- Gorka Marcos ▼ 83'
- Caturla
- G. Bertino ▼ 83'
- Chus Ruiz ▼ 77'
- Alberto Górriz ▼ 77'
- Jorge Domingo ▼ 55'
Dự bị 7
- Antonio Fernández ▲ 55'
- Ismail ▲ 77'
- Jaime ▲ 77'
- Jay Romero ▲ 83'
- Lorenzo Busi ▲ 83'
- Dani García
- Joan Mari
- Dani Simón
- Jorge Mena
- Álex Revuelta
- Diego Espinosa ▼ 61'
- Lucas González
- F. Losada ▼ 52'
- Samu Pinto
- Joan Piera
- Javi Verdú
- Vicent García ▼ 72'
- Jawed
Dự bị 7
- Curuné ▲ 52'
- Sebas González ▲ 61'
- Jaime Isuardi ▲ 72'
- Borja Jiménez
- J. de la Cruz
- Juanmi Heredero
- Lucas Martínez
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 53 - 30 | +23 | 65 | |
| 2 | 34 | 63 - 32 | +31 | 63 | |
| 3 | 34 | 42 - 25 | +17 | 59 | |
| 4 | 34 | 53 - 33 | +20 | 58 | |
| 5 | 34 | 45 - 31 | +14 | 58 | |
| 6 | 34 | 45 - 40 | +5 | 50 | |
| 7 | 34 | 40 - 37 | +3 | 49 | |
| 8 | 34 | 39 - 41 | -2 | 46 | |
| 9 | 34 | 40 - 44 | -4 | 46 | |
| 10 | 34 | 49 - 58 | -9 | 45 | |
| 11 | 34 | 48 - 39 | +9 | 44 | |
| 12 | 34 | 40 - 47 | -7 | 44 | |
| 13 | 34 | 40 - 42 | -2 | 44 | |
| 14 | 34 | 32 - 42 | -10 | 42 | |
| 15 | 34 | 35 - 45 | -10 | 37 | |
| 16 | 34 | 32 - 52 | -20 | 34 | |
| 17 | 34 | 23 - 41 | -18 | 27 | |
| 18 | 34 | 23 - 63 | -40 | 21 |
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu38
40Ghi được33
44Thủng lưới64
1.11Bàn thắng mỗi trận0.87
12Giữ sạch lưới7
17Trên 2.5 bàn21
23Hiệp hai18