Penya Independent vs Formentera
Tỷ số chung cuộc: Penya Independent 1-3 Formentera tại Segunda División RFEF - Group 3, 16 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Penya Independent thắng 0, hòa 0, Formentera thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División RFEF - Group 3 · Group 3 · Vòng 16
- Sân vận động
- Camp de Futbol Municipal de Sant Miquel de Balansat, Sant Miquel de Balansat
- Phong độ
- LDWDD Penya Independent
- WLWDD Formentera
- 35' ▲ Lorenzo Busi ▼ Adri Montalban
- 42' 0-1 Jaime
- 45'+2 0-2 Iban Ribeiro
- HT0-1
- 46' ▲ I. Keita ▼ Joseja Amat
- 46' ▲ J. de la Cruz ▼ Álex Machuca
- 47' A. Revuelta
- 63' Marcos Bautista11m 1-2
- 74' ▲ Chus Ruiz ▼ Gorka Agirre
- 81' ▲ Gorka Marcos ▼ Antonio Fernández
- 85' ▲ Samu Pinto ▼ Rayco Pérez
- 90'+2 1-3 Gorka Marcos
- FT1-3
Đội hình
- Lucas Martínez
- Rulo Prieto
- Jorge Mena
- Álex Revuelta
- Diego Espinosa
- Joseja Amat ▼ 46'
- Marcos Bautista
- Álex Machuca ▼ 46'
- Borja Jiménez
- Vicent García
- Rayco Pérez ▼ 85'
Dự bị 6
- I. Keita ▲ 46'
- J. de la Cruz ▲ 46'
- Samu Pinto ▲ 85'
- Curuné
- Rubén Navas
- Vicent Torres
- J. Guzmán
- Javi Rosa
- Kike Ferreres
- Antonio Fernández ▼ 81'
- Gorka Agirre ▼ 74'
- Jaime
- Caturla
- G. Bertino
- Adri Montalban ▼ 35'
- Iban Ribeiro
- Jorge Domingo
Dự bị 7
- Lorenzo Busi ▲ 35'
- Chus Ruiz ▲ 74'
- Gorka Marcos ▲ 81'
- Dani García
- Ismail
- Joan Mari
- José Manuel
Thống kê
10
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 53 - 30 | +23 | 65 | |
| 2 | 34 | 63 - 32 | +31 | 63 | |
| 3 | 34 | 42 - 25 | +17 | 59 | |
| 4 | 34 | 53 - 33 | +20 | 58 | |
| 5 | 34 | 45 - 31 | +14 | 58 | |
| 6 | 34 | 45 - 40 | +5 | 50 | |
| 7 | 34 | 40 - 37 | +3 | 49 | |
| 8 | 34 | 39 - 41 | -2 | 46 | |
| 9 | 34 | 40 - 44 | -4 | 46 | |
| 10 | 34 | 49 - 58 | -9 | 45 | |
| 11 | 34 | 48 - 39 | +9 | 44 | |
| 12 | 34 | 40 - 47 | -7 | 44 | |
| 13 | 34 | 40 - 42 | -2 | 44 | |
| 14 | 34 | 32 - 42 | -10 | 42 | |
| 15 | 34 | 35 - 45 | -10 | 37 | |
| 16 | 34 | 32 - 52 | -20 | 34 | |
| 17 | 34 | 23 - 41 | -18 | 27 | |
| 18 | 34 | 23 - 63 | -40 | 21 |
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu36
33Ghi được40
64Thủng lưới44
0.87Bàn thắng mỗi trận1.11
7Giữ sạch lưới12
21Trên 2.5 bàn17
18Hiệp hai23